Swissquote Bank so với Anzo Capital

Cả hai nhà môi giới forex được quản lý này đều đã xây dựng được danh tiếng tích cực và phản hồi từ các thành viên của chúng tôi xác nhận điều đó. Tuy vậy, hiện tại Swissquote Bank có xếp hạng tổng thể cao hơn (4.8) so với Anzo Capital (4.7). Swissquote Bank có mức tiền nạp tối thiểu cao hơn Anzo Capital, với mức 1000.0. Cả hai nền tảng đều cung cấp cho khách hàng MAM/PAMM. Các trader cần lưu ý rằng Swissquote Bank cung cấp quy mô lot tối thiểu là 1.0 và tối đa là 1.0, trong khi Anzo Capital cung cấp mức tối thiểu 0.01 và tối đa 80.0. Swissquote Bank cung cấp mức đòn bẩy tối đa thấp hơn là 1:100, trong khi Anzo Capital cho phép giao dịch với đòn bẩy lên đến 1:1000.
Nếu bạn chưa chắc nên chọn nhà môi giới nào trong hai nhà môi giới này, bạn luôn có thể tham khảo danh sách đầy đủ các nhà môi giới được đề xuất tại đây hoặc hỏi ý kiến các thành viên khác trong Myfxbook Community.
Xếp hạng tổng thể: Nền tảng: Định giá: Hỗ trợ khách hàng: Tính năng:
4.7/5
4.7/5
5/5
5/5
5/5
4.5/5
5/5
4.5/5
Tiền nạp tối thiểu ($) 1000.0 100.0
Hoa hồng 0.0 4.0
Chấp nhận khách hàng Hoa Kỳ?
Tài khoản miễn phí qua đêm
Tài khoản riêng biệt
Lãi suất ký quỹ
Tài khoản được quản lý
Tài khoản đơn vị quản lý tiền (MAM, PAMM)
Giao dịch bằng một cú nhấp chuột
API
Lệnh OCO
Giao dịch qua điện thoại
Cho phép bảo hiểm rủi ro
Lệnh cắt lỗ dưới
Giao dịch di động
Cho phép mở rộng
Thưởng
Tài khoản demo
Giao dịch trên web
Cuộc thi
Thập phân 5 5
Kích thước lô nhỏ nhất 1.0 0.01
Kích thước lô lớn nhất 1.0 80.0
Chênh lệch - Variable
Loại sàn giao dịch STP STP, ECN, Market Maker
Đòn bẩy tối đa (1:?) 100 1000
Độ khả dụng STP STP, ECN, Market Maker
Cơ quan quản lý FCA (UK), FINMA (Switzerland), MFSA (Malta), DFSA (UAE) FCA (UK)
Nền tảng giao dịch MetaTrader 4 (MT4), MetaTrader 5 (MT5) MetaTrader 4 (MT4), MetaTrader 5 (MT5), Web Platform, Mobile Platform
Phương thức nạp tiền/rút tiền Wire Transfer, Credit Card Wire Transfer, Neteller, Skrill, Internal transfer, AliPay, WeChat Pay, Multiple local methods, USDT
Đơn vị tiền tệ của tài khoản USD USD, EUR
Ngôn ngữ English English, Mandarin
Quốc gia Switzerland Saint Vincent and the Grenadines
Múi giờ (các) nền tảng giao dịch China, Singapore, Uganda, United Kingdom Saint Vincent and the Grenadines
Các công cụ giao dịch khác Stocks, Commodities, Precious Metals Stocks, Indices, Commodities, CFDs, Cryptocurrency, Precious Metals, Share CFDs
chênh lệch
EUR/USD - -
GBP/USD - -
USD/JPY - -
USD/CAD - -
XAU/USD - -

Các so sánh liên quan khác