Lịch kinh tế

03 thg 8 00:00
EUR August Bank Holiday
Trống
03 thg 8 00:00
GBP Late Summer Bank Holiday
Trống
03 thg 8 00:00
CAD Civic Holiday
Trống
03 thg 8 01:00
AUD Đồng hồ đo lạm phát TD-MI theo tháng (Jul)
Thấp
-0.4%
0.3%
1%
03 thg 8 02:30
AUD ANZ-Indeed Job Ads MoM (Jul)
Thấp
-0.2%
-0.1%
2%
03 thg 8 04:30
EUR Doanh số bán lẻ theo năm (Jun)
Thấp
3.4%
3%
2.9%
03 thg 8 06:00
4phút
EUR Doanh số bán lẻ theo năm (Jun)
Cao
1.8
-0.7
03 thg 8 06:00
4phút
EUR Doanh số bán lẻ theo tháng (Jun)
Cao
1.1%
-0.5%
03 thg 8 06:30
34phút
CHF Tỷ lệ lạm phát theo tháng (Jul)
Thấp
0%
-0.1%
03 thg 8 06:30
34phút
CHF Tỷ lệ lạm phát theo năm (Jul)
Trung bình
0.5%
0.5%
03 thg 8 07:00
1giờ 4phút
EUR Khách du lịch đến theo năm (Jun)
Thấp
9.5%
9.8%
03 thg 8 07:30
1giờ 34phút
EUR Tỷ lệ thất nghiệp (Jul)
Cao
6.9%
6.8%
03 thg 8 07:30
1giờ 34phút
EUR Người thất nghiệp (Jul)
Thấp
295.5K
292.9K
03 thg 8 07:30
1giờ 34phút
CHF Chỉ số quản lý sức mua (PMI) sản xuất procure.ch (Jul)
Cao
54.3
54.5
03 thg 8 08:00
2giờ 4phút
AUD Myfxbook AUDUSD Sentiment
Trung bình
33%
03 thg 8 08:00
2giờ 4phút
CHF Myfxbook USDCHF Sentiment
Trung bình
35%
03 thg 8 08:00
2giờ 4phút
JPY Myfxbook USDJPY Sentiment
Trung bình
15%
03 thg 8 08:00
2giờ 4phút
EUR Myfxbook EURUSD Sentiment
Trung bình
54%
03 thg 8 08:00
2giờ 4phút
GBP Myfxbook GBPUSD Sentiment
Trung bình
54%
03 thg 8 08:00
2giờ 4phút
CAD Myfxbook USDCAD Sentiment
Trung bình
31%
03 thg 8 08:00
2giờ 4phút
NZD Myfxbook NZDUSD Sentiment
Trung bình
65%
03 thg 8 09:00
3giờ 4phút
EUR Doanh số bán lẻ theo năm (Jun)
Thấp
7.5%
6.7%
03 thg 8 09:30
3giờ 34phút
EUR Đấu giá tín phiếu kỳ hạn 6 tháng
Thấp
2.406%
03 thg 8 09:30
3giờ 34phút
EUR Đấu giá tín phiếu kỳ hạn 3 tháng
Thấp
2.315%
03 thg 8 12:00
6giờ 4phút
EUR Doanh số bán xe mới theo năm (Jul)
Thấp
7.8%
-1.7%
03 thg 8 13:00
7giờ 4phút
EUR Đấu giá BTF kỳ hạn 3 tháng
Thấp
2.424%
03 thg 8 13:00
7giờ 4phút
EUR Đấu giá BTF 6 tháng
Thấp
2.587%
03 thg 8 13:00
7giờ 4phút
EUR Đấu giá BTF kỳ hạn 12 tháng
Thấp
2.753%
03 thg 8 14:00
8giờ 4phút
USD Việc làm sản xuất ISM (Jul)
Trung bình
49.7
49.8
03 thg 8 14:00
8giờ 4phút
USD Giá sản xuất ISM (Jul)
Thấp
73
70
03 thg 8 14:00
8giờ 4phút
USD Đơn đặt hàng sản xuất mới của ISM (Jul)
Thấp
56
55.4
03 thg 8 14:00
8giờ 4phút
USD Chi tiêu xây dựng hàng thán (Jun)
Thấp
0.1%
0.2%
03 thg 8 14:00
8giờ 4phút
USD Chỉ số quản lý sức mua (PMI) sản xuất của ISM (Jul)
Cao
53.3
54
03 thg 8 15:30
9giờ 34phút
USD Đấu giá tín phiếu kỳ hạn 3 tháng
Thấp
3.815%
03 thg 8 15:30
9giờ 34phút
USD Đấu giá tín phiếu kỳ hạn 6 tháng
Thấp
3.945%
03 thg 8 16:30
10giờ 34phút
EUR Đăng ký xe mới theo năm (Jul)
Thấp
10.6%
4.4%
03 thg 8 17:00
11giờ 4phút
EUR Đăng ký xe mới theo năm (Jul)
Thấp
9.4%
2.5%
03 thg 8 18:00
12giờ 4phút
USD Loan Officer Survey
Thấp
03 thg 8 19:00
13giờ 4phút
USD Treasury Refunding Financing Estimates
Thấp
03 thg 8 23:50
17giờ 54phút
JPY Monetary Base YoY
Thấp
-13.7%
-13%
04 thg 8 01:30
19giờ 34phút
AUD Chi tiêu hộ gia đình theo năm (Jun)
Thấp
5.5%
5.1%
04 thg 8 01:30
19giờ 34phút
AUD Chi tiêu hộ gia đình theo tháng (Jun)
Thấp
1.3%
0.4%
04 thg 8 02:35
20giờ 39phút
NZD 1-Year Bill Auction
Thấp
3.39%
04 thg 8 02:35
20giờ 39phút
NZD Đấu giá tín phiếu kỳ hạn 3 tháng
Thấp
2.78%
04 thg 8 02:35
20giờ 39phút
NZD Đấu giá tín phiếu kỳ hạn 6 tháng
Thấp
2.99%
04 thg 8 03:35
21giờ 39phút
JPY Đấu giá JGB kỳ hạn 10 năm
Thấp
2.729%
04 thg 8 06:30
1ngày
AUD Giá hàng hóa theo năm (Jul)
Thấp
16.9%
15%
04 thg 8 06:45
1ngày
EUR Cân đối ngân sách (Jun)
Thấp
-€93.3B
-€104B
04 thg 8 07:00
1ngày
EUR Thay đổi thất nghiệp (Jul)
Cao
-28.7K
-20.3K
04 thg 8 08:00
1ngày
EUR Doanh số bán lẻ theo năm (Jun)
Cao
2.2
1.4
04 thg 8 08:00
1ngày
EUR Doanh số bán lẻ theo tháng (Jun)
Cao
0.2%
0.1%
04 thg 8 08:30
1ngày
EUR Cán cân thương mại (Jun)
Thấp
-1154.1
-780
04 thg 8 08:40
1ngày
EUR Đấu giá Letras kỳ hạn 12 tháng
Thấp
2.5%
04 thg 8 08:40
1ngày
EUR Đấu giá Letras kỳ hạn 6 tháng
Thấp
2.385%
04 thg 8 09:00
1ngày
EUR RAGB Auction
Thấp
2.885%
04 thg 8 09:00
1ngày
GBP Conventional Gilt
Thấp
04 thg 8 09:30
1ngày
EUR Đấu giá Schatz kỳ hạn 2 năm
Thấp
2.77%
04 thg 8 10:00
1ngày
EUR Long TC Auction
Thấp
2.564%
04 thg 8 10:00
1ngày
EUR Medium TC Auction
Thấp
2.448%
04 thg 8 10:00
1ngày
EUR Short TC Auction
Thấp
2.362%
04 thg 8 10:00
1ngày
EUR Chỉ số sản xuất công nghiệp theo tháng (Jun)
Thấp
0.4%
-0.6%
04 thg 8 10:00
1ngày
EUR Chỉ số sản xuất công nghiệp theo năm (Jun)
Thấp
6.2%
5.5%
04 thg 8 10:00
1ngày
USD LMI Logistics Managers Index (Jul)
Thấp
71.1
04 thg 8 12:30
1ngày
CAD Xuất khẩu (Jun)
Thấp
C$77.1B
C$75B
04 thg 8 12:30
1ngày
CAD Cán cân thương mại (Jun)
Trung bình
C$4.24B
C$3B
04 thg 8 12:30
1ngày
CAD Nhập khẩu (Jun)
Thấp
C$72.86B
C$70.2B
04 thg 8 12:30
1ngày
USD Cán cân thương mại (Jun)
Trung bình
-$77.6B
-$73B
04 thg 8 12:30
1ngày
USD Nhập khẩu (Jun)
Trung bình
$395.3B
$385B
04 thg 8 12:30
1ngày
USD Xuất khẩu (Jun)
Trung bình
$317.7B
$312B
04 thg 8 12:55
1ngày
USD Sổ đỏ theo năm (Aug/01)
Thấp
8.3
04 thg 8 13:00
1ngày
NZD Chỉ số giá thương mại sữa toàn cầu (Aug/04)
Thấp
1.5
04 thg 8 13:20
1ngày
USD NY Fed Bill Purchases 1 to 4 months
Thấp
5.179
04 thg 8 14:00
1ngày
USD Nghỉ việc tại JOLT (Jun)
Thấp
3.065M
3.05M
04 thg 8 14:00
1ngày
USD Đơn đặt hàng của nhà máy không bao gồm vận chuyển (Jun)
Thấp
1.9
0.5
04 thg 8 14:00
1ngày
USD RCM/TIPP Economic Optimism Index (Aug)
Thấp
45.5
47.5
04 thg 8 14:00
1ngày
USD Đơn đặt hàng của nhà máy theo tháng (Jun)
Trung bình
-1.3%
0.5%
04 thg 8 14:00
1ngày
USD Công việc đang được tuyển dụng của JOLT (Jun)
Cao
7.594M
7.25M
04 thg 8 15:30
1ngày
USD Đấu giá tín phiếu kỳ hạn 52 tuần
Thấp
3.86%
04 thg 8 15:30
1ngày
USD 6-Week Bill Auction
Thấp
3.7%
04 thg 8 16:00
1ngày
EUR Đăng ký xe mới theo năm (Jul)
Thấp
11.4%
6.2%
04 thg 8 18:00
1ngày
USD Tổng doanh số bán xe (Jul)
Thấp
16.5M
04 thg 8 20:30
1ngày
USD Thay đổi kho dự trữ dầu thô API (Jul/31)
Trung bình
3.296
04 thg 8 22:45
1ngày
NZD Chỉ số chi phí nhân công theo quý (Q2)
Thấp
0.5%
0.6%
04 thg 8 22:45
1ngày
NZD Thay đổi việc làm theo quý (Q2)
Cao
0.2%
0.1%
04 thg 8 22:45
1ngày
NZD Tỷ lệ tham gia (Q2)
Thấp
70.4%
70.3%
04 thg 8 22:45
1ngày
NZD Chỉ số chi phí nhân công theo năm (Q2)
Thấp
2%
1.9%
04 thg 8 22:45
1ngày
NZD Tỷ lệ thất nghiệp (Q2)
Cao
5.3%
5.4%
04 thg 8 23:00
1ngày
AUD Ai Group Industry Index (Jul)
Trung bình
-30
-27
04 thg 8 23:00
1ngày
AUD Chỉ số sản xuất của Ai Group (Jul)
Thấp
-16.8
-14
04 thg 8 23:00
1ngày
AUD Chỉ số xây dựng của Tập đoàn Ai (Jul)
Thấp
-38.1
-36
04 thg 8 23:30
1ngày
JPY Tiền lương làm việc thêm giờ hàng năm (Jun)
Thấp
2.9%
3.1%
04 thg 8 23:30
1ngày
JPY Thu nhập trung bình bằng tiền mặt theo năm (Jun)
Thấp
3.2%
3.4%
04 thg 8 23:50
1ngày
JPY Biên bản cuộc họp chính sách tiền tệ của BoJ
Trung bình
05 thg 8 03:35
1ngày
JPY BoJ JGB Purchase
Thấp
05 thg 8 05:00
1ngày
EUR Chỉ số sản xuất công nghiệp theo tháng (Jun)
Thấp
-0.2
0.3
05 thg 8 05:00
1ngày
EUR Chỉ số sản xuất công nghiệp theo năm (Jun)
Thấp
-3%
-3.5%
05 thg 8 06:45
2ngày
EUR Chỉ số sản xuất công nghiệp theo tháng (Jun)
Trung bình
-0.1%
0.3%
05 thg 8 08:00
2ngày
GBP Doanh số bán xe mới theo năm (Jul)
Thấp
11.4%
10%
05 thg 8 09:00
2ngày
EUR PPI theo năm (Jun)
Thấp
5.9%
4.5%
05 thg 8 09:00
2ngày
EUR PPI theo tháng (Jun)
Thấp
0.2%
-0.3%
05 thg 8 09:30
2ngày
EUR Green Bond Auction
Thấp
2.49%
05 thg 8 09:30
2ngày
EUR 30-Year Bund/g Auction
Thấp
3.57%
05 thg 8 09:30
2ngày
EUR 10-Year Bund/g Auction
Thấp
2.98%
05 thg 8 10:00
2ngày
EUR Đăng ký xe mới theo năm (Jul)
Thấp
15.7%
5.1%
05 thg 8 10:00
2ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát theo năm (Jul)
Thấp
2.2%
3.1%
05 thg 8 10:00
2ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát theo tháng (Jul)
Thấp
0.1%
0.4%
05 thg 8 10:10
2ngày
EUR Đấu giá tín phiếu kỳ hạn 3 tháng
Thấp
2.371%
05 thg 8 10:10
2ngày
EUR Đấu giá tín phiếu kỳ hạn 6 tháng
Thấp
2.532%
05 thg 8 10:10
2ngày
EUR 12-Month Bill Auction
Thấp
2.724%
05 thg 8 11:00
2ngày
USD Đơn xin vay thế chấp MBA (Jul/31)
Thấp
-6.4
05 thg 8 11:00
2ngày
USD Chỉ số thị trường thế chấp MBA (Jul/31)
Thấp
247.2
05 thg 8 11:00
2ngày
USD Chỉ số mua hàng của MBA (Jul/31)
Thấp
159.8
05 thg 8 11:00
2ngày
USD Lãi suất thế chấp MBA kỳ hạn 30 năm (Jul/31)
Trung bình
6.76
05 thg 8 11:00
2ngày
USD Chỉ số tái cấp vốn thế chấp MBA (Jul/31)
Thấp
723.1
05 thg 8 12:15
2ngày
USD T̀hay đổi việc làm của ADP (Jul)
Cao
98K
75K
05 thg 8 12:30
2ngày
USD Treasury Refunding Announcement
Thấp
05 thg 8 14:00
2ngày
USD ISM Services Employment (Jul)
Thấp
51.2
52
05 thg 8 14:00
2ngày
USD ISM Services Prices (Jul)
Thấp
67.7
66.2
05 thg 8 14:00
2ngày
USD ISM Services New Orders (Jul)
Thấp
55.1
55.3
05 thg 8 14:00
2ngày
USD ISM Services Business Activity (Jul)
Thấp
55.4
56
05 thg 8 14:00
2ngày
USD ISM Services PMI (Jul)
Cao
54
54.2
05 thg 8 14:30
2ngày
USD Thay đổi vận hành nhà máy lọc dầu thô của EIA (Jul/31)
Thấp
0.271
05 thg 8 14:30
2ngày
USD Thay đổi về nhập khẩu dầu thô EIA (Jul/31)
Thấp
-0.237
05 thg 8 14:30
2ngày
USD Thay đổi trữ lượng dầu thô EIA Cushing (Jul/31)
Thấp
-0.771
05 thg 8 14:30
2ngày
USD Thay đổi sản xuất xăng của EIA (Jul/31)
Thấp
0.178
05 thg 8 14:30
2ngày
USD Thay đổi trữ lượng xăng EIA (Jul/31)
Trung bình
0.007
05 thg 8 14:30
2ngày
USD Thay đổi trữ lượng dầu đốt EIA (Jul/31)
Thấp
0.308
05 thg 8 14:30
2ngày
USD Thay đổi trữ lượng sản phẩm chưng cất của EIA (Jul/31)
Thấp
1.062
05 thg 8 14:30
2ngày
USD Thay đổi sản xuất nhiên liệu chưng cất của EIA (Jul/31)
Thấp
0.015
05 thg 8 14:30
2ngày
USD Thay đổi trữ lượng dầu thô EIA (Jul/31)
Trung bình
-7.167
05 thg 8 15:30
2ngày
USD 17-Week Bill Auction
Thấp
3.875%
05 thg 8 16:00
2ngày
CAD Đấu giá trái phiếu kỳ hạn 2 năm
Thấp
2.918%
05 thg 8 20:05
2ngày
USD Fed Cook Speech
Trung bình
05 thg 8 23:50
2ngày
JPY Hoạt động đầu tư chứng khoán của người nước ngoài (Aug/01)
Thấp
912.1
05 thg 8 23:50
2ngày
JPY Đầu tư trái phiếu nước ngoài (Aug/01)
Thấp
-811.4
06 thg 8 00:00
2ngày
USD Celebrations of San Salvador
Trống
06 thg 8 01:30
2ngày
AUD Nhập khẩu hàng tháng (Jun)
Thấp
2.6%
06 thg 8 01:30
2ngày
AUD Xuất khẩu theo tháng (Jun)
Thấp
-6.9%
06 thg 8 01:30
2ngày
AUD Cán cân thương mại (Jun)
Cao
-A$3.018B
-A$1.08B
06 thg 8 01:30
2ngày
AUD Phê duyệt nhà ở tư nhân (theo tháng) (Jun)
Thấp
2.4%
0.4%
06 thg 8 01:30
2ngày
AUD Giấy phép xây dựng hàng năm (Jun)
Thấp
5.5%
8.9%
06 thg 8 01:30
2ngày
AUD Giấy phép Xây dựng MoM (Jun)
Thấp
-1.6%
7.2%
06 thg 8 03:35
2ngày
JPY Đấu giá JGB kỳ hạn 30 năm
Thấp
3.993%
06 thg 8 03:35
2ngày
JPY Đấu giá tín phiếu kỳ hạn 6 tháng
Thấp
1.012%
06 thg 8 04:30
2ngày
EUR Tiêu thụ hộ gia đình theo năm (Jun)
Thấp
1.8%
1.8%
06 thg 8 06:00
3ngày
EUR Đơn đặt hàng của nhà máy theo tháng (Jun)
Trung bình
1.9%
0.8%
06 thg 8 06:45
3ngày
EUR Private Non Farm Payrolls QoQ (Q2)
Thấp
-0.1%
-0.1%
06 thg 8 07:00
3ngày
EUR Giá bán buôn theo năm (Jul)
Thấp
5.4%
5.4%
06 thg 8 07:00
3ngày
EUR Giá bán buôn MoM (Jul)
Thấp
-0.7%
0.2%
06 thg 8 07:00
3ngày
EUR Doanh số bán lẻ theo năm (Jun)
Thấp
0.9
0.2
06 thg 8 07:00
3ngày
EUR Doanh số bán lẻ theo tháng (Jun)
Thấp
0.1
0.2
06 thg 8 07:00
3ngày
EUR Chỉ số sản xuất công nghiệp theo năm (Jun)
Thấp
3.4
2.5
06 thg 8 07:00
3ngày
CHF Tỷ lệ thất nghiệp (Jul)
Cao
2.9
2.9
06 thg 8 08:00
3ngày
EUR Chỉ số sản xuất công nghiệp theo tháng (Jun)
Trung bình
-0.3%
0.3%
06 thg 8 08:00
3ngày
EUR Chỉ số sản xuất công nghiệp theo năm (Jun)
Thấp
1.1
2.1
06 thg 8 08:40
3ngày
EUR Bonos y Obligaciones Auction
Thấp
1.492%
06 thg 8 08:40
3ngày
EUR Đấu giá Obligacion kỳ hạn 10 năm
Thấp
3.395%
06 thg 8 08:40
3ngày
EUR Đấu giá trái phiếu Bonos kỳ hạn 5 năm
Thấp
2.835%
06 thg 8 08:40
3ngày
EUR 7-Year Obligacion Auction
Thấp
3.297%
06 thg 8 09:00
3ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát theo tháng (Jul)
Thấp
0.25%
0.5%
06 thg 8 09:00
3ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát theo năm (Jul)
Thấp
3.06%
3.3%
06 thg 8 09:00
3ngày
EUR Doanh số bán lẻ theo năm (Jun)
Cao
1.6
0.9
06 thg 8 09:00
3ngày
EUR Doanh số bán lẻ theo tháng (Jun)
Cao
0.2%
0.1%
06 thg 8 09:00
3ngày
EUR OAT Auction
Thấp
06 thg 8 09:00
3ngày
EUR 2036 OAT Auction
Thấp
3.73%
06 thg 8 09:00
3ngày
EUR 2044 OAT Auction
Thấp
4.24%
06 thg 8 09:30
3ngày
USD Cắt giảm việc làm của hãng Challenger (Jul)
Thấp
45.849K
59K
06 thg 8 10:00
3ngày
EUR Tỷ lệ thất nghiệp (Jul)
Thấp
5%
5.1%
06 thg 8 12:30
3ngày
USD Jobless Claims 4-week Average (Aug/01)
Cao
202.75K
198K
06 thg 8 12:30
3ngày
USD Nonfarm Productivity QoQ (Q2)
Trung bình
0.3%
0.7%
06 thg 8 12:30
3ngày
USD Unit Labour Costs QoQ (Q2)
Trung bình
1.8%
2.7%
06 thg 8 12:30
3ngày
USD Trợ cấp thất nghiệp đang yêu cầu (Jul/25)
Cao
1782K
1798K
06 thg 8 12:30
3ngày
USD Trợ cấp thất nghiệp ban đầu (Aug/01)
Cao
197K
200K
06 thg 8 13:20
3ngày
USD NY Fed Bill Purchases 4 to 12 months
Thấp
3.453
06 thg 8 14:00
3ngày
USD Hàng tồn kho bán buôn theo tháng (Jun)
Thấp
0.3%
0.3%
06 thg 8 14:30
3ngày
USD Thay đổi trữ lượng khí thiên nhiên EIA (Jul/31)
Thấp
28
06 thg 8 15:30
3ngày
USD Đấu giá trái phiếu kỳ hạn 4 tuần
Thấp
3.63%
06 thg 8 15:30
3ngày
USD Đấu giá trái phiếu kỳ hạn 8 tuần
Thấp
3.675%
06 thg 8 16:00
3ngày
USD 30-Year Mortgage Rate (Aug/06)
Thấp
6.66
06 thg 8 16:00
3ngày
USD 15-Year Mortgage Rate (Aug/06)
Thấp
6.04
06 thg 8 16:00
3ngày
CAD Đấu giá trái phiếu kỳ hạn 10 năm
Thấp
3.622%
06 thg 8 20:30
3ngày
USD Fed Balance Sheet (Aug/05)
Thấp
$6.738T
06 thg 8 21:30
3ngày
USD Fed Musalem Speech
Trung bình
06 thg 8 23:30
3ngày
JPY Chi tiêu hộ gia đình theo năm (Jun)
Trung bình
-0.4%
0.9%
06 thg 8 23:30
3ngày
JPY Chi tiêu hộ gia đình theo tháng (Jun)
Trung bình
3.7%
-2%
06 thg 8 23:50
3ngày
JPY Dự trữ ngoại hối (Jul)
Thấp
$1287.5B
07 thg 8 03:00
3ngày
CNY Balance of Trade Yuan (Jul)
Thấp
CNY859.05B
07 thg 8 03:00
3ngày
CNY Nhập khẩu theo năm (Jul)
Cao
36
07 thg 8 03:00
3ngày
CNY Xuất khẩu theo năm (Jul)
Cao
27
07 thg 8 03:00
3ngày
CNY Cán cân thương mại (Jul)
Cao
$125.62B
$112.5B
07 thg 8 03:35
3ngày
JPY Đấu giá tín phiếu kỳ hạn 3 tháng
Thấp
1.004%
07 thg 8 05:00
3ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát theo năm (Jul)
Thấp
2.3%
2.2%
07 thg 8 05:00
3ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát theo tháng (Jul)
Thấp
-0.5%
0.4%
07 thg 8 05:00
3ngày
JPY Coincident Index (Jun)
Thấp
117.9
07 thg 8 05:00
3ngày
JPY Leading Economic Index (Jun)
Thấp
116.5
116.5
07 thg 8 05:30
3ngày
EUR Tỷ lệ thất nghiệp (Q2)
Trung bình
8.1
8.1
07 thg 8 06:00
4ngày
EUR Cán cân thương mại (Jun)
Thấp
-€0.91B
-€0.82B
07 thg 8 06:00
4ngày
EUR Chỉ số sản xuất công nghiệp theo tháng (Jun)
Trung bình
0.9%
0%
07 thg 8 06:00
4ngày
EUR Cán cân thương mại (Jun)
Cao
€19.1B
€16.7B
07 thg 8 06:00
4ngày
EUR Xuất khẩu theo tháng (Jun)
Trung bình
0.9%
07 thg 8 06:00
4ngày
EUR Nhập khẩu hàng tháng (Jun)
Thấp
-2.5%
07 thg 8 06:00
4ngày
EUR Cán cân thương mại (Jun)
Thấp
-0.855
-0.6
07 thg 8 06:00
4ngày
GBP Chỉ số giá nhà Halifax theo năm (Jul)
Trung bình
0.6%
0.7%
07 thg 8 06:00
4ngày
GBP Chỉ số giá nhà Halifax MoM (Jul)
Trung bình
0.2%
0.2%
07 thg 8 06:45
4ngày
EUR Cán cân thương mại (Jun)
Trung bình
-€6.9B
-€6.5B
07 thg 8 06:45
4ngày
EUR Nhập khẩu (Jun)
Thấp
60.5
60.7
07 thg 8 06:45
4ngày
EUR Tài khoản hiện tại (Jun)
Thấp
-0.1
-2.4
07 thg 8 06:45
4ngày
EUR Xuất khẩu (Jun)
Thấp
53.6
55.1
07 thg 8 06:45
4ngày
EUR Dự trữ ngoại hối (Jul)
Thấp
€355.389B
€355.7B
07 thg 8 07:00
4ngày
EUR Cán cân thương mại (May)
Thấp
-€434.1M
-€470M
07 thg 8 07:00
4ngày
EUR Cán cân thương mại (Jun)
Thấp
580.6
550
07 thg 8 07:00
4ngày
CHF Niềm tin của người tiêu dùng (Jul)
Trung bình
-36
-35
07 thg 8 07:00
4ngày
CHF Dự trữ ngoại hối (Jul)
Thấp
CHF758.794B
CHF760B
07 thg 8 08:00
4ngày
CNY Dự trữ ngoại hối (Jul)
Thấp
3.416
07 thg 8 09:00
4ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát theo tháng (Jul)
Thấp
0%
-1.3%
07 thg 8 09:00
4ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát hài hòa theo năm (Jul)
Thấp
3.9%
2.7%
07 thg 8 09:00
4ngày
EUR Cán cân thương mại (Jun)
Thấp
-2
-2.5
07 thg 8 09:00
4ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát theo năm (Jul)
Thấp
4.4%
3.5%
07 thg 8 09:00
4ngày
EUR Chỉ số sản xuất công nghiệp theo năm (Jun)
Thấp
0.8%
1.5%
07 thg 8 09:00
4ngày
GBP Lãi suất thế chấp BBA (Jul)
Thấp
6.6%
6.6%
07 thg 8 10:00
4ngày
EUR Cán cân thương mại (Jun)
Thấp
-€2811M
-€2980M
07 thg 8 12:30
4ngày
CAD Tiền lương Theo giờ Trung bình theo năm (Jul)
Thấp
3.7%
3.6%
07 thg 8 12:30
4ngày
CAD Thay đổi việc làm (Jul)
Cao
18.2K
15K
07 thg 8 12:30
4ngày
CAD Tỷ lệ thất nghiệp (Jul)
Cao
6.5%
6.5%
07 thg 8 12:30
4ngày
CAD Tỷ lệ tham gia (Jul)
Trung bình
65%
65.1%
07 thg 8 12:30
4ngày
CAD Thay đổi vệc làm toàn thời gian (Jul)
Trung bình
0.6K
21K
07 thg 8 12:30
4ngày
CAD Thay đổi việc làm bán thời gian (Jul)
Trung bình
17.5K
4K
07 thg 8 12:30
4ngày
USD U-6 Unemployment Rate (Jul)
Cao
7.9%
7.9%
07 thg 8 12:30
4ngày
USD Thu nhập trung bình hàng giờ theo năm (Jul)
Trung bình
3.5%
3.5%
07 thg 8 12:30
4ngày
USD Thu nhập trung bình hàng giờ theo tháng (Jul)
Trung bình
0.3%
0.3%
07 thg 8 12:30
4ngày
USD Số giờ trung bình hàng tuần (Jul)
Thấp
34.3
34.3
07 thg 8 12:30
4ngày
USD Tỷ lệ tham gia (Jul)
Trung bình
61.5%
61.6%
07 thg 8 12:30
4ngày
USD Bảng lương phi nông nghiệp (Jul)
Cao
57K
91K
07 thg 8 12:30
4ngày
USD Bảng lương phi nông nghiệp tư nhân (Jul)
Cao
49K
69K
07 thg 8 12:30
4ngày
USD Bảng lương Chính phủ (Jul)
Thấp
8K
10K
07 thg 8 12:30
4ngày
USD Tỷ lệ thất nghiệp (Jul)
Cao
4.2%
4.3%
07 thg 8 12:30
4ngày
USD Bảng lương sản xuất (Jul)
Thấp
3K
9K
07 thg 8 13:00
4ngày
USD Used Car Prices YoY (Jul)
Thấp
2.1
07 thg 8 13:00
4ngày
USD Used Car Prices MoM (Jul)
Thấp
0.1
07 thg 8 14:00
4ngày
CAD Ivey PMI s.a (Jul)
Cao
56.2
55.4
07 thg 8 14:00
4ngày
USD Bài phát biểu của Barkin từ Cục dự trữ liên bang (FED)
Trung bình
07 thg 8 15:00
4ngày
USD Kỳ vọng lạm phát tiêu dùng (Jul)
Thấp
3.7%
3.8%
07 thg 8 17:00
4ngày
USD Dữ liệu của Baker Hughes về số lượng dàn khoan (Aug/07)
Thấp
451
07 thg 8 17:00
4ngày
USD Baker Hughes Total Rigs Count (Aug/07)
Thấp
588
07 thg 8 19:00
4ngày
USD Thay đổi tín dụng tiêu dùng (Jun)
Thấp
-$0.18B
$12.1B
09 thg 8 01:30
5ngày
CNY Tỷ lệ lạm phát theo năm (Jul)
Cao
1%
0.9%
09 thg 8 01:30
5ngày
CNY PPI theo năm (Jul)
Trung bình
4.1%
4.3%
09 thg 8 01:30
5ngày
CNY Tỷ lệ lạm phát theo tháng (Jul)
Trung bình
-0.3%
0.3%
09 thg 8 23:50
6ngày
JPY Bank Lending YoY (Jul)
Thấp
5.7%
5.5%
09 thg 8 23:50
6ngày
JPY Tài khoản hiện tại (Jun)
Trung bình
¥3968B
¥3430B
09 thg 8 23:50
6ngày
JPY Bảng tóm tắt ý kiến của BoJ
Trung bình
10 thg 8 00:00
6ngày
USD National Day
Trống
10 thg 8 04:30
6ngày
EUR Sản xuất chế tạo hàng tháng (Jun)
Thấp
0.1
0.3
10 thg 8 05:00
6ngày
EUR Cán cân thương mại (Jun)
Thấp
-€224M
-€290M
10 thg 8 05:00
6ngày
EUR Chỉ số sản xuất công nghiệp theo năm (Jun)
Thấp
0.6%
1.1%
10 thg 8 05:00
6ngày
JPY Hướng khảo sát Eco Watchers (Jul)
Thấp
44
10 thg 8 05:00
6ngày
JPY Triển vọng Khảo sát Eco Watchers (Jul)
Thấp
10 thg 8 06:00
7ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát theo năm (Jul)
Thấp
5.7%
6%
10 thg 8 06:00
7ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát theo tháng (Jul)
Thấp
0.5%
0.3%
10 thg 8 07:00
7ngày
EUR Chỉ số sản xuất công nghiệp theo năm (Jun)
Thấp
0.7
0.5
10 thg 8 07:00
7ngày
EUR Chỉ số sản xuất công nghiệp theo năm (Jun)
Thấp
-2%
-0.9%
10 thg 8 08:00
7ngày
AUD Myfxbook AUDUSD Sentiment
Trung bình
10 thg 8 08:00
7ngày
CHF Myfxbook USDCHF Sentiment
Trung bình
10 thg 8 08:00
7ngày
JPY Myfxbook USDJPY Sentiment
Trung bình
10 thg 8 08:00
7ngày
EUR Myfxbook EURUSD Sentiment
Trung bình
10 thg 8 08:00
7ngày
GBP Myfxbook GBPUSD Sentiment
Trung bình
10 thg 8 08:00
7ngày
CAD Myfxbook USDCAD Sentiment
Trung bình
10 thg 8 08:00
7ngày
NZD Myfxbook NZDUSD Sentiment
Trung bình
10 thg 8 08:30
7ngày
EUR Chỉ số sản xuất công nghiệp theo năm (Jun)
Thấp
4.2
1.8
10 thg 8 09:00
7ngày
EUR Cán cân thương mại (Jun)
Thấp
-788.7
-484
10 thg 8 09:00
7ngày
EUR Chỉ số sản xuất công nghiệp theo năm (Jun)
Thấp
3.9
1.8
10 thg 8 09:00
7ngày
EUR Cán cân thương mại (Jun)
Thấp
-339
-373
10 thg 8 09:30
7ngày
EUR 9-Month Bubill Auction
Thấp
2.409%
10 thg 8 09:30
7ngày
EUR 3-Month Bubill Auction
Thấp
2.28%
10 thg 8 13:00
7ngày
EUR Đấu giá BTF kỳ hạn 12 tháng
Thấp
10 thg 8 13:00
7ngày
EUR Đấu giá BTF 6 tháng
Thấp
10 thg 8 13:00
7ngày
EUR Đấu giá BTF kỳ hạn 3 tháng
Thấp
10 thg 8 15:30
7ngày
USD Đấu giá tín phiếu kỳ hạn 3 tháng
Thấp
10 thg 8 15:30
7ngày
USD Đấu giá tín phiếu kỳ hạn 6 tháng
Thấp
10 thg 8 23:01
7ngày
GBP Giám sát bán lẻ của BRC theo năm (Jul)
Cao
1.7

Lịch kinh tế là gì?

Thị trường Forex được giao dịch 24/7 và phần lớn được thúc đẩy bởi các tin tức và dữ liệu kinh tế. Nếu bạn đang giao dịch forex, việc cập nhật Lịch kinh tế là điều bắt buộc.

Lịch Kinh tế của chúng tôi sẽ hiển thị mọi sự kiện kinh tế đã lên lịch và kết quả của chúng theo thời gian thực, đếm ngược đến từng sự kiện.
Bạn có thể thiết lập thông báo riêng cho từng hoặc tất cả sự kiện kinh tế (hoặc cả hai), thông báo này sẽ gửi qua email vào khoảng thời gian định trước.

Lịch kinh tế sẽ giúp bạn chuẩn bị từ các sự kiện tin tức nhỏ đến lớn và kiểm soát rủi ro trong giao dịch forex. Mỗi và mọi sự kiện kinh tế đều được gắn nhãn với tác động từ không ảnh hưởng đến tác động thấp, trung bình và cao cũng như kết quả trước đó, đồng thuận và thực tế. Bạn có thể lọc ra các sự kiện theo đơn vị tiền tệ phù hợp với giao dịch của mình.

Bạn có thể nhấp vào mọi sự kiện trong Lịch kinh tế để biết thêm chi tiết như giải thích về sự kiện, nguồn dữ liệu và các giá trị lịch sử (nếu có).

Ngoài ra, có thể sử dụng Lịch kinh tế để tìm kiếm các sự kiện kinh tế trong quá khứ và nắm được tác động của chúng đến thị trường forex.

Truy cập Trung Tâm Giáo Dục của chúng tôi và tìm hiểu thêm về Lịch Kinh Tế.

The Forex market is a dynamic and 24-hour global marketplace. However, Forex trading is influenced by various holidays observed across the globe. Major financial centers, such as New York, London, Tokyo, and Sydney, have public holidays that can affect market liquidity. Global events like Christmas, New Year, and other religious or national holidays can significantly impact trading volumes and volatility.
Use our interactive holiday calendar to track upcoming global holidays that may affect Forex trading, and to help you stay informed and make better trading decisions throughout the year.

Stay up to date!

Add Lịch to your browser

Extension Picture