Lịch kinh tế

22 thg 6 01:15
CNY Lãi suất cho vay chính kỳ hạn 1 năm
Trung bình
3%
3%
3%
22 thg 6 01:15
CNY Lãi suất cho vay chính kỳ hạn 5 năm (Jun)
Trung bình
3.5%
3.5%
3.5%
22 thg 6 04:30
EUR Niềm tin của người tiêu dùng (Jun)
Trung bình
-46
-43
-39
22 thg 6 05:00
EUR PPI theo năm (May)
Thấp
1.8%
2.1%
2.7%
22 thg 6 05:00
EUR PPI theo tháng (May)
Thấp
0%
0.5%
1.1%
22 thg 6 08:00
AUD Myfxbook AUDUSD Sentiment
Trung bình
31% 42%
22 thg 6 08:00
CHF Myfxbook USDCHF Sentiment
Trung bình
56% 42%
22 thg 6 08:00
JPY Myfxbook USDJPY Sentiment
Trung bình
16% 16%
22 thg 6 08:00
EUR Myfxbook EURUSD Sentiment
Trung bình
48% 61%
22 thg 6 08:00
GBP Myfxbook GBPUSD Sentiment
Trung bình
41% 58%
22 thg 6 08:00
CAD Myfxbook USDCAD Sentiment
Trung bình
9% 5%
22 thg 6 08:00
NZD Myfxbook NZDUSD Sentiment
Trung bình
77% 94%
22 thg 6 08:30
GBP Prime Minister Starmer Speech
Trung bình
22 thg 6 09:00
EUR Niềm tin của người tiêu dùng (Jun)
Thấp
-10
-10
-7
22 thg 6 09:00
EUR Tỷ lệ thất nghiệp (May)
Thấp
6.3%
6.3%
6.2%
22 thg 6 10:00
CNY Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) (YTD) theo năm (May)
Trung bình
-10.3%
-11%
-8.6%
22 thg 6 10:00
EUR Giá bán buôn MoM (May)
Thấp
0.2%
1.2%
0.9%
22 thg 6 10:00
EUR Giá bán buôn theo năm (May)
Thấp
1.4%
1.8%
1.6%
22 thg 6 10:00
EUR Tài khoản hiện tại (Q1)
Thấp
-€464M
€980M
€1345M
22 thg 6 10:00
EUR Bài phát biểu của Chủ tịch Lagarde từ ECB
Trung bình
22 thg 6 10:10
EUR EU-Bonds Auction
Thấp
2.185% 2.744%
22 thg 6 10:10
EUR 2043 EU-Bonds Auction
Thấp
3.794
22 thg 6 10:10
EUR 2036 EU-Bonds Auction
Thấp
3.477% 3.392%
22 thg 6 11:00
EUR Bundesbank President Nagel Speech
Thấp
22 thg 6 12:30
CAD CPI Common YoY (May)
Cao
2.5%
2.5%
2.7%
22 thg 6 12:30
CAD Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo tháng (May)
Thấp
0.2%
0.5%
0.6%
22 thg 6 12:30
CAD Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) trung bình theo năm (May)
Cao
2.1%
2.1%
2.1%
22 thg 6 12:30
CAD Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (May)
Trung bình
2.1%
2.2%
2.2%
22 thg 6 12:30
CAD Tỷ lệ lạm phát theo tháng (May)
Trung bình
0.4%
0.8%
1%
22 thg 6 12:30
CAD Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) được cắt giảm theo năm (May)
Cao
2%
2%
2%
22 thg 6 12:30
CAD Tỷ lệ lạm phát theo năm (May)
Cao
2.8%
3%
3.2%
22 thg 6 13:00
EUR Đấu giá BTF kỳ hạn 12 tháng
Thấp
2.602% 2.64%
22 thg 6 13:00
EUR Đấu giá BTF 6 tháng
Thấp
2.465% 2.481%
22 thg 6 13:00
EUR Đấu giá BTF kỳ hạn 3 tháng
Thấp
2.352% 2.388%
22 thg 6 13:00
USD Bài phát biểu của Waller từ Fed
Trung bình
22 thg 6 13:00
EUR Bài phát biểu của Chủ tịch Lagarde từ ECB
Trung bình
22 thg 6 14:00
EUR Niềm tin của người tiêu dùng (Jun)
Trung bình
-19
-17.5
-17.7
22 thg 6 14:10
EUR Bài phát biểu của Lane từ ECB
Thấp
22 thg 6 15:15
EUR Bài phát biểu của Chủ tịch Lagarde từ ECB
Trung bình
22 thg 6 15:30
USD Đấu giá tín phiếu kỳ hạn 3 tháng
Thấp
3.64% 3.695%
22 thg 6 15:30
USD Đấu giá tín phiếu kỳ hạn 6 tháng
Thấp
3.68% 3.84%
22 thg 6 16:00
CAD Đấu giá trái phiếu kỳ hạn 10 năm
Thấp
3.484% 3.453%
23 thg 6 00:00
6giờ 21phút
EUR Victory Day
Trống
23 thg 6 00:00
6giờ 21phút
EUR Midsummer Eve
Trống
23 thg 6 00:00
6giờ 21phút
EUR National Day
Trống
23 thg 6 02:35
8giờ 56phút
NZD Đấu giá tín phiếu kỳ hạn 3 tháng
Thấp
2.478%
23 thg 6 02:35
8giờ 56phút
NZD 1-Year Bill Auction
Thấp
2.96%
23 thg 6 02:35
8giờ 56phút
NZD Đấu giá tín phiếu kỳ hạn 6 tháng
Thấp
2.698%
23 thg 6 03:35
9giờ 56phút
JPY 5-Year JGB Auction
Thấp
2.024%
23 thg 6 04:00
10giờ 21phút
EUR Đăng ký xe mới theo năm (May)
Trung bình
5.1%
2.8%
23 thg 6 06:45
13giờ 6phút
EUR Niềm tin kinh doanh (Jun)
Trung bình
102
101
23 thg 6 06:45
13giờ 6phút
EUR Chỉ báo môi trường kinh doanh (Jun)
Thấp
94
95
23 thg 6 07:00
13giờ 21phút
CHF Tài khoản hiện tại (Q1)
Trung bình
7
11.9
23 thg 6 08:00
14giờ 21phút
EUR Cán cân thương mại (Apr)
Trung bình
-€4.4B
-€2.5B
23 thg 6 08:30
14giờ 51phút
EUR Bài phát biểu của Lane từ ECB
Thấp
23 thg 6 08:55
15giờ 16phút
GBP BoE Breeden Speech
Thấp
23 thg 6 09:00
15giờ 21phút
EUR ATB 2026-09-24 (G) Auction
Thấp
2.285%
23 thg 6 09:00
15giờ 21phút
EUR ATB 2026-10-29 Auction
Thấp
23 thg 6 09:30
15giờ 51phút
EUR Đấu giá Schatz kỳ hạn 2 năm
Thấp
2.59%
23 thg 6 09:45
16giờ 6phút
EUR ECB Donnery Speech
Thấp
23 thg 6 10:00
16giờ 21phút
EUR Cán cân thương mại (May)
Thấp
-€576.4M
-€595M
23 thg 6 10:00
16giờ 21phút
GBP Đơn đặt hàng Xu hướng Công nghiệp của CBI (Jun)
Trung bình
-41
-35
23 thg 6 12:15
18giờ 36phút
USD ADP Employment Change Weekly
Cao
25.5K
23 thg 6 12:55
19giờ 16phút
USD Sổ đỏ theo năm (Jun/20)
Thấp
9.4
23 thg 6 13:15
19giờ 36phút
EUR Bài phát biểu của Elderson từ ECB
Thấp
23 thg 6 13:25
19giờ 46phút
CAD BoC Gov Macklem Speech
Trung bình
23 thg 6 13:55
20giờ 16phút
GBP BoE Taylor Speech
Thấp
23 thg 6 13:55
20giờ 16phút
EUR ECB Vujcic Speech
Thấp
23 thg 6 14:00
20giờ 21phút
USD Chỉ số các lô hàng sản xuất của Fed Richmond (Jun)
Thấp
16
9
23 thg 6 14:00
20giờ 21phút
USD Chỉ số sản xuất của Fed Richmond (Jun)
Thấp
13
9
23 thg 6 14:00
20giờ 21phút
USD Richmond Fed Services Revenues Index (Jun)
Thấp
14
11
23 thg 6 15:30
21giờ 51phút
USD 6-Week Bill Auction
Thấp
3.6%
23 thg 6 17:00
23giờ 21phút
USD Money Supply (May)
Thấp
22.8
23 thg 6 17:00
23giờ 21phút
USD Đấu giá trái phiếu kỳ hạn 2 năm
Thấp
4.071%
23 thg 6 17:30
23giờ 51phút
GBP BoE Dhingra Speech
Thấp
23 thg 6 20:30
1ngày
USD Thay đổi kho dự trữ dầu thô API (Jun/19)
Trung bình
-8.33
23 thg 6 21:00
1ngày
USD Cán cân thương mại (May)
Thấp
-932.45
23 thg 6 23:50
1ngày
JPY Bảng tóm tắt ý kiến của BoJ
Trung bình
24 thg 6 00:00
1ngày
EUR St. John's Day
Trống
24 thg 6 00:00
1ngày
EUR Midsummer Day
Trống
24 thg 6 00:00
1ngày
EUR St. John's Day
Trống
24 thg 6 01:30
1ngày
AUD RBA Weighted Median CPI MoM (May)
Cao
0.2%
0.3%
24 thg 6 01:30
1ngày
AUD Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) trung vị tính của RBA theo năm (May)
Cao
3.5%
3.6%
24 thg 6 01:30
1ngày
AUD CPI (May)
Cao
102.8
102.5
24 thg 6 01:30
1ngày
AUD Tỷ lệ lạm phát theo năm (May)
Trung bình
4.2%
4.4%
24 thg 6 01:30
1ngày
AUD RBA Trimmed Mean CPI MoM (May)
Cao
0.3%
0.3%
24 thg 6 01:30
1ngày
AUD RBA Trimmed Mean CPI YoY (May)
Cao
3.4%
3.5%
24 thg 6 01:30
1ngày
AUD Tỷ lệ lạm phát theo tháng (May)
Trung bình
0.4%
-0.3%
24 thg 6 05:00
1ngày
EUR Giá nhập khẩu theo năm (May)
Thấp
6.7%
7%
24 thg 6 05:00
1ngày
EUR PPI theo năm (May)
Thấp
4.6%
5.1%
24 thg 6 05:00
1ngày
EUR Giá xuất khẩu theo năm (May)
Thấp
3.7%
4.1%
24 thg 6 05:00
1ngày
EUR Tỷ lệ thất nghiệp (May)
Thấp
11.6%
11.5%
24 thg 6 06:30
1ngày
AUD RBA Hauser Speech
Trung bình
24 thg 6 06:40
1ngày
JPY BoJ Himino Speech
Trung bình
24 thg 6 08:00
1ngày
EUR Ifo Expectations (Jun)
Thấp
83.8
85
24 thg 6 08:00
1ngày
EUR Ifo Current Conditions (Jun)
Thấp
86.1
86.4
24 thg 6 08:00
1ngày
EUR Ifo Business Climate (Jun)
Cao
84.9
85.6
24 thg 6 08:00
1ngày
CHF Chỉ số niềm tin kinh tế ZEW (Jun)
Thấp
-11.1
1.5
24 thg 6 08:30
1ngày
EUR Khách du lịch đến theo năm (May)
Thấp
0.2%
2%
24 thg 6 08:30
1ngày
EUR Niềm tin kinh doanh (Jun)
Thấp
-6
-7
24 thg 6 09:00
1ngày
GBP Treasury Gilt 2031 Auction
Thấp
4.651%
24 thg 6 09:00
1ngày
EUR Bundesbank President Nagel Speech
Thấp
24 thg 6 09:10
1ngày
EUR 2-Year BTP Short Term Auction
Thấp
2.73%
24 thg 6 09:10
1ngày
EUR BTP€i Auction
Thấp
2%
24 thg 6 09:15
1ngày
EUR 26-Week Bill Auction
Thấp
2.21%
24 thg 6 09:30
1ngày
EUR 15/20-Year Bund Auction
Thấp
3.4%
24 thg 6 09:30
1ngày
EUR Đấu giá Bund kỳ hạn 30 năm
Thấp
3.49%
24 thg 6 10:00
1ngày
EUR Tài khoản hiện tại (Q1)
Thấp
€34.53B
€25.1B
24 thg 6 11:00
1ngày
USD Chỉ số thị trường thế chấp MBA (Jun/19)
Thấp
269.5
24 thg 6 11:00
1ngày
USD Đơn xin vay thế chấp MBA (Jun/19)
Thấp
-3.8
24 thg 6 11:00
1ngày
USD Chỉ số tái cấp vốn thế chấp MBA (Jun/19)
Thấp
810.2
24 thg 6 11:00
1ngày
USD Lãi suất thế chấp MBA kỳ hạn 30 năm (Jun/19)
Trung bình
6.6
24 thg 6 11:00
1ngày
USD Chỉ số mua hàng của MBA (Jun/19)
Thấp
170.8
24 thg 6 11:15
1ngày
GBP BoE Breeden Speech
Thấp
24 thg 6 11:15
1ngày
CAD BoC Rogers Speech
Trung bình
24 thg 6 12:30
1ngày
CAD Manufacturing Sales MoM (May)
Thấp
4.2%
-1.3%
24 thg 6 12:30
1ngày
USD Giấy phép xây dựng (May)
Thấp
1.423M
1.413M
24 thg 6 12:30
1ngày
USD Tài khoản hiện tại (Q1)
Trung bình
-$190.7B
-$217.5B
24 thg 6 12:30
1ngày
USD Giấy phép Xây dựng MoM (May)
Thấp
4.4%
-0.7%
24 thg 6 13:00
1ngày
EUR Niềm tin kinh doanh (Jun)
Thấp
-13.3
-12
24 thg 6 13:00
1ngày
CHF SNB Quarterly Bulletin
Thấp
24 thg 6 13:20
1ngày
USD NY Fed Bill Purchases 4 to 12 months
Thấp
3.319
24 thg 6 13:35
1ngày
EUR ECB Cipollone Speech
Thấp
24 thg 6 14:00
1ngày
USD Doanh số bán nhà mới (May)
Cao
0.622M
0.64M
24 thg 6 14:00
1ngày
USD Doanh số bán nhà mới MoM (May)
Cao
-6.2%
2.9%
24 thg 6 14:00
1ngày
EUR ECB Montagner Speech
Thấp
24 thg 6 14:30
1ngày
USD Thay đổi trữ lượng xăng EIA (Jun/19)
Trung bình
-0.906
24 thg 6 14:30
1ngày
USD Thay đổi vận hành nhà máy lọc dầu thô của EIA (Jun/19)
Thấp
0.23
24 thg 6 14:30
1ngày
USD Thay đổi về nhập khẩu dầu thô EIA (Jun/19)
Thấp
-0.241
24 thg 6 14:30
1ngày
USD Thay đổi trữ lượng dầu thô EIA Cushing (Jun/19)
Thấp
-1.606
24 thg 6 14:30
1ngày
USD Thay đổi trữ lượng dầu đốt EIA (Jun/19)
Thấp
-0.204
24 thg 6 14:30
1ngày
USD Thay đổi sản xuất nhiên liệu chưng cất của EIA (Jun/19)
Thấp
-0.029
24 thg 6 14:30
1ngày
USD Thay đổi trữ lượng dầu thô EIA (Jun/19)
Trung bình
-8.262
24 thg 6 14:30
1ngày
USD Thay đổi trữ lượng sản phẩm chưng cất của EIA (Jun/19)
Thấp
0.951
24 thg 6 14:30
1ngày
USD Thay đổi sản xuất xăng của EIA (Jun/19)
Thấp
0.356
24 thg 6 15:00
1ngày
GBP BoE Dhingra Speech
Thấp
24 thg 6 15:30
1ngày
USD 17-Week Bill Auction
Thấp
3.67%
24 thg 6 15:30
1ngày
USD Đấu giá FRN kỳ hạn 2 năm
Thấp
0.089%
24 thg 6 16:30
1ngày
GBP Bài phát biểu của Pill từ BoE
Thấp
24 thg 6 17:00
1ngày
USD Đấu giá trái phiếu kỳ hạn 5 năm
Thấp
4.182%
24 thg 6 17:30
1ngày
CAD BoC Summary of Deliberations
Thấp
24 thg 6 20:00
2ngày
USD Fed Bank Stress Test Results
Trung bình
24 thg 6 20:00
2ngày
JPY BOJ Gov Ueda Speech
Trung bình
24 thg 6 23:01
2ngày
GBP Sản xuất ô tô hàng năm (May)
Thấp
-0.7%
-0.5%
24 thg 6 23:50
2ngày
JPY Đầu tư trái phiếu nước ngoài (Jun/20)
Thấp
382.6
24 thg 6 23:50
2ngày
JPY Hoạt động đầu tư chứng khoán của người nước ngoài (Jun/20)
Thấp
-785.1
25 thg 6 00:00
2ngày
EUR Statehood Day
Trống
25 thg 6 01:00
2ngày
JPY BOJ Tamura Speech
Trung bình
25 thg 6 01:30
2ngày
AUD Tỷ lệ thất nghiệp (May)
Cao
4.5%
4.4%
25 thg 6 01:30
2ngày
AUD Thay đổi vệc làm toàn thời gian (May)
Trung bình
-10.7K
25 thg 6 01:30
2ngày
AUD Thay đổi việc làm (May)
Cao
-18.6K
25K
25 thg 6 01:30
2ngày
AUD Thay đổi việc làm bán thời gian (May)
Thấp
-7.9K
25 thg 6 01:30
2ngày
AUD Tỷ lệ tham gia (May)
Thấp
66.7%
66.8%
25 thg 6 01:30
2ngày
AUD Chi tiêu hộ gia đình theo tháng (May)
Thấp
-1.1%
0.5%
25 thg 6 01:30
2ngày
AUD Chi tiêu hộ gia đình theo năm (May)
Thấp
4.9%
4.1%
25 thg 6 03:35
2ngày
JPY 20-Year JGB Auction
Thấp
3.711%
25 thg 6 05:00
2ngày
JPY Leading Economic Index (Apr)
Thấp
115.4
115.9
25 thg 6 05:00
2ngày
JPY Coincident Index (Apr)
Thấp
116.8
117.9
25 thg 6 06:00
2ngày
EUR Niềm tin của người tiêu dùng Gfk (Jul)
Cao
-29.8
-27.5
25 thg 6 06:45
2ngày
EUR Niềm tin của người tiêu dùng (Jun)
Trung bình
82
84
25 thg 6 07:00
2ngày
EUR Đại hội đồng Ngân hàng trung ương châu Âu (ECB)
Trung bình
25 thg 6 07:00
2ngày
EUR Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo quý (Q1)
Thấp
0.8%
0.6%
25 thg 6 07:00
2ngày
EUR Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q1)
Thấp
2.7%
2.7%
25 thg 6 07:00
2ngày
EUR PPI theo năm (May)
Thấp
8.3%
8.1%
25 thg 6 08:00
2ngày
EUR Doanh số bán hàng công nghiệp theo năm (Apr)
Thấp
4.4%
3.4%
25 thg 6 08:00
2ngày
EUR Doanh số bán hàng công nghiệp theo tháng (Apr)
Thấp
2%
-0.7%
25 thg 6 08:00
2ngày
EUR ECB Bulletin
Thấp
25 thg 6 09:00
2ngày
GBP Conventional Gilt
Thấp
25 thg 6 09:00
2ngày
GBP Treasury Gilt 2029 Auction
Thấp
4.419%
25 thg 6 09:10
2ngày
EUR Đấu giá BOT kỳ hạn 6 tháng
Thấp
2.411%
25 thg 6 10:00
2ngày
EUR Cán cân thương mại (Apr)
Thấp
-€0.75B
-€0.8B
25 thg 6 10:00
2ngày
GBP Giao dịch phân phối của CBI (Jun)
Trung bình
-46
-41
25 thg 6 10:00
2ngày
EUR Bài phát biểu của Lane từ ECB
Thấp
25 thg 6 12:00
2ngày
EUR ECB Cipollone Speech
Thấp
25 thg 6 12:30
2ngày
CAD Thu nhập hàng tuần bình quân theo năm (Apr)
Thấp
3.5%
2.9%
25 thg 6 12:30
2ngày
USD Core PCE Prices QoQ (Q1)
Thấp
2.7%
4.4%
25 thg 6 12:30
2ngày
USD Real Consumer Spending QoQ (Q1)
Thấp
1.9%
1.4%
25 thg 6 12:30
2ngày
USD Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo quý (Q1)
Cao
0.5%
1.6%
25 thg 6 12:30
2ngày
USD Durable Goods Orders ex Defense MoM (May)
Cao
8.1%
-3.9%
25 thg 6 12:30
2ngày
USD Chỉ số giá PCE cơ bản theo năm (May)
Cao
3.3%
3.4%
25 thg 6 12:30
2ngày
USD GDP Price Index QoQ (Q1)
Trung bình
3.6%
3.5%
25 thg 6 12:30
2ngày
USD Đơn hàng hàng tiêu dùng lâu bền không bao gồm phương tiện giao thông hàng tháng (May)
Cao
1.1%
0.7%
25 thg 6 12:30
2ngày
USD Chỉ số giá PCE theo năm (May)
Trung bình
3.8%
4%
25 thg 6 12:30
2ngày
USD Core PCE Price Index MoM (May)
Cao
0.2%
0.3%
25 thg 6 12:30
2ngày
USD Chỉ số hoạt động quốc gia của Fed chi nhánh Chicago (May)
Trung bình
0.14
0.12
25 thg 6 12:30
2ngày
USD Chi tiêu cá nhân theo tháng (May)
Cao
0.5%
0.6%
25 thg 6 12:30
2ngày
USD Chỉ số giá PCE theo tháng (May)
Trung bình
0.4%
0.5%
25 thg 6 12:30
2ngày
USD Corporate Profits QoQ (Q1)
Thấp
5.7%
-0.4%
25 thg 6 12:30
2ngày
USD Trợ cấp thất nghiệp đang yêu cầu (Jun/13)
Cao
1810K
1800K
25 thg 6 12:30
2ngày
USD Trợ cấp thất nghiệp ban đầu (Jun/20)
Cao
226K
225K
25 thg 6 12:30
2ngày
USD Đơn đặt hàng phi quốc phòng không bao gồm hàng không (May)
Thấp
-1.1%
0.6%
25 thg 6 12:30
2ngày
USD PCE Prices QoQ (Q1)
Thấp
2.9%
4.5%
25 thg 6 12:30
2ngày
USD Jobless Claims 4-week Average (Jun/20)
Cao
223.25K
226K
25 thg 6 12:30
2ngày
USD Personal Income MoM (May)
Cao
0%
0.4%
25 thg 6 12:30
2ngày
USD Real Personal Spending MoM (May)
Thấp
0.1%
0.1%
25 thg 6 12:30
2ngày
USD GDP Sales QoQ (Q1)
Thấp
0.3%
1.5%
25 thg 6 12:30
2ngày
USD Đơn đặt hàng hàng tiêu dùng lâu bền theo tháng (May)
Cao
7.9%
-4.3%
25 thg 6 14:30
2ngày
USD Thay đổi trữ lượng khí thiên nhiên EIA (Jun/19)
Thấp
73
25 thg 6 15:00
2ngày
USD Chỉ số tổng hợp Cục dự trữ liên bang (Fed) Kansas (Jun)
Thấp
8
6
25 thg 6 15:00
2ngày
USD Chỉ số sản xuất của Cục dự trữ liên bang Kansas (Jun)
Thấp
9
7
25 thg 6 15:00
2ngày
EUR ECB Cipollone Speech
Thấp
25 thg 6 15:30
2ngày
USD Đấu giá trái phiếu kỳ hạn 4 tuần
Thấp
3.58%
25 thg 6 15:30
2ngày
USD Đấu giá trái phiếu kỳ hạn 8 tuần
Thấp
3.64%
25 thg 6 16:00
2ngày
CAD Đấu giá trái phiếu kỳ hạn 2 năm
Thấp
2.978%
25 thg 6 16:00
2ngày
USD 30-Year Mortgage Rate (Jun/25)
Thấp
6.47
25 thg 6 16:00
2ngày
USD 15-Year Mortgage Rate (Jun/25)
Thấp
5.81
25 thg 6 17:00
2ngày
USD Đấu giá trái phiếu kỳ hạn 7 năm
Thấp
4.29%
25 thg 6 19:40
3ngày
USD Bài phát biểu của Williams từ Cục dự trữ liên bang (FED)
Trung bình
25 thg 6 20:30
3ngày
USD Fed Balance Sheet (Jun/24)
Thấp
$6.736T
25 thg 6 22:30
3ngày
USD Fed Goolsbee Speech
Trung bình
25 thg 6 23:01
3ngày
EUR Niềm tin của người tiêu dùng (Jun)
Thấp
59.4
62
25 thg 6 23:30
3ngày
JPY Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) cơ bản tại Tokyo theo năm (Jun)
Thấp
1.3%
1.6%
25 thg 6 23:30
3ngày
JPY Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tại Tokyo không bao bồm thực phẩm và năng lượng theo năm (Jun)
Thấp
1.6%
1.8%
25 thg 6 23:30
3ngày
JPY Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tại Tokyo theo năm (Jun)
Thấp
1.4%
1.7%
26 thg 6 03:35
3ngày
JPY Đấu giá tín phiếu kỳ hạn 3 tháng
Thấp
0.911%
26 thg 6 03:35
3ngày
JPY BoJ JGB Purchase
Thấp
26 thg 6 08:00
3ngày
EUR ECB Consumer Inflation Expectations (May)
Thấp
4%
3.9%
26 thg 6 08:30
3ngày
EUR Bundesbank President Nagel Speech
Thấp
26 thg 6 09:00
3ngày
CNY Tài khoản hiện tại (Q1)
Thấp
$243.8B
$184.1B
26 thg 6 09:00
3ngày
EUR Niềm tin kinh doanh (Jun)
Trung bình
87.9
87.4
26 thg 6 09:00
3ngày
EUR Niềm tin của người tiêu dùng (Jun)
Trung bình
93.4
93
26 thg 6 09:10
3ngày
EUR BTP Auction
Thấp
26 thg 6 10:00
3ngày
EUR Tổng số Người tìm việc (May)
Thấp
3100.1K
3088.1K
26 thg 6 10:00
3ngày
EUR Yêu cầu trợ cấp thất nghiệp (May)
Trung bình
-9K
-12K
26 thg 6 12:30
3ngày
CAD Wholesale Sales MoM (May)
Thấp
0.6%
-0.4%
26 thg 6 12:30
3ngày
USD Cán cân thương mại hàng hóa (May)
Cao
-$83B
-$85.2B
26 thg 6 12:30
3ngày
USD Hàng tồn kho bán buôn theo tháng (May)
Trung bình
0.6%
0.2%
26 thg 6 12:30
3ngày
USD Hàng tồn kho bán lẻ không bao gồm xe hơi hàng tháng (May)
Trung bình
0.6%
0.1%
26 thg 6 14:00
3ngày
USD Michigan Current Conditions (Jun)
Thấp
45.8
48.9
26 thg 6 14:00
3ngày
USD Michigan Consumer Expectations (Jun)
Thấp
44.1
50.5
26 thg 6 14:00
3ngày
USD Michigan Consumer Sentiment (Jun)
Cao
44.8
50.3
26 thg 6 14:00
3ngày
USD Michigan Inflation Expectations (Jun)
Thấp
4.8%
4.6%
26 thg 6 14:00
3ngày
USD Michigan 5 Year Inflation Expectations (Jun)
Thấp
3.9%
3.4%
26 thg 6 14:30
3ngày
USD Bài phát biểu của Williams từ Cục dự trữ liên bang (FED)
Trung bình
26 thg 6 15:30
3ngày
USD Bài phát biểu của Kashkari từ Fed
Trung bình
26 thg 6 16:00
3ngày
EUR ECB Vujcic Speech
Thấp
26 thg 6 17:00
3ngày
USD Baker Hughes Total Rigs Count (Jun/26)
Thấp
563
26 thg 6 17:00
3ngày
USD Dữ liệu của Baker Hughes về số lượng dàn khoan (Jun/26)
Thấp
433
26 thg 6 22:00
4ngày
USD Tài khoản hiện tại (Q1)
Thấp
-$902.65M
-$800M
27 thg 6 01:30
4ngày
CNY Lợi nhuận công nghiệp (YTD) theo năm (May)
Thấp
18.2%
20%
27 thg 6 13:45
4ngày
EUR Bài phát biểu của Schnabel từ ECB
Thấp
28 thg 6 12:15
5ngày
AUD RBA Gov Bullock Speech
Trung bình
28 thg 6 16:35
5ngày
USD Bài phát biểu của Barkin từ Cục dự trữ liên bang (FED)
Trung bình
28 thg 6 23:50
6ngày
JPY Doanh số bán lẻ theo tháng (May)
Thấp
1.3%
0.7%
28 thg 6 23:50
6ngày
JPY Doanh số bán lẻ theo năm (May)
Trung bình
2.1%
2.5%
29 thg 6 00:00
6ngày
EUR ECB Forum on Central Banking
Trung bình
29 thg 6 00:00
6ngày
EUR Feast of Saint Peter and Saint Paul
Trống
29 thg 6 05:00
6ngày
EUR Niềm tin kinh doanh (Jun)
Thấp
3
3
29 thg 6 05:00
6ngày
EUR Niềm tin của người tiêu dùng (Jun)
Thấp
-10.5
-10
29 thg 6 05:00
6ngày
JPY Nhà ở xây mới theo năm (May)
Trung bình
11.4
29 thg 6 05:00
6ngày
JPY Đơn đặt hàng thi công theo năm (May)
Thấp
-32.3%
8%
29 thg 6 06:00
6ngày
EUR Doanh số bán lẻ theo năm (May)
Thấp
8.9%
7.5%
29 thg 6 06:00
6ngày
EUR Chỉ số sản xuất công nghiệp theo năm (May)
Thấp
7.5%
7%
29 thg 6 06:00
6ngày
EUR Chỉ số sản xuất công nghiệp theo tháng (May)
Thấp
-1.6%
0.9%
29 thg 6 07:00
6ngày
EUR Niềm tin kinh doanh (Jun)
Thấp
0.7
-1
29 thg 6 07:00
6ngày
EUR Niềm tin của người tiêu dùng (Jun)
Thấp
-28.3
-28
29 thg 6 07:00
6ngày
EUR Harmonised Inflation Rate MoM (Jun)
Thấp
0.1%
0.4%
29 thg 6 07:00
6ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Jun)
Thấp
2.9%
2.9%
29 thg 6 07:00
6ngày
EUR Doanh số bán lẻ theo tháng (May)
Cao
-1.5%
1%
29 thg 6 07:00
6ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát theo tháng (Jun)
Trung bình
0.1%
0.4%
29 thg 6 07:00
6ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát hài hòa theo năm (Jun)
Thấp
3.6%
3.3%
29 thg 6 07:00
6ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát theo năm (Jun)
Trung bình
3.2%
2.9%
29 thg 6 07:00
6ngày
EUR Doanh số bán lẻ theo năm (May)
Cao
0.8%
1.2%
29 thg 6 08:00
6ngày
EUR Cho vay các doanh nghiệp theo năm (May)
Thấp
3.4%
3.6%
29 thg 6 08:00
6ngày
EUR Nguồn cung tiền tệ M3 theo năm (May)
Thấp
2.7%
2.9%
29 thg 6 08:00
6ngày
EUR Cho vay hộ gia đình theo năm (May)
Thấp
3%
3.2%
29 thg 6 08:00
6ngày
AUD Myfxbook AUDUSD Sentiment
Trung bình
42%
29 thg 6 08:00
6ngày
CHF Myfxbook USDCHF Sentiment
Trung bình
42%
29 thg 6 08:00
6ngày
JPY Myfxbook USDJPY Sentiment
Trung bình
16%
29 thg 6 08:00
6ngày
EUR Myfxbook EURUSD Sentiment
Trung bình
61%
29 thg 6 08:00
6ngày
GBP Myfxbook GBPUSD Sentiment
Trung bình
58%
29 thg 6 08:00
6ngày
CAD Myfxbook USDCAD Sentiment
Trung bình
5%
29 thg 6 08:00
6ngày
NZD Myfxbook NZDUSD Sentiment
Trung bình
94%
29 thg 6 08:30
6ngày
EUR Niềm tin của người tiêu dùng (Jun)
Thấp
-27.1
-26
29 thg 6 08:30
6ngày
EUR Niềm tin kinh doanh (Jun)
Thấp
2.7
2.5
29 thg 6 08:30
6ngày
EUR Doanh số bán lẻ theo năm (May)
Thấp
3.4%
3.6%
29 thg 6 08:30
6ngày
EUR Doanh số bán lẻ theo tháng (May)
Thấp
-0.9%
0.5%
29 thg 6 08:30
6ngày
GBP Tín dụng cho tiêu dùng của BoE (May)
Trung bình
1.859
29 thg 6 08:30
6ngày
GBP Cho vay thuần đối với các cá nhân theo tháng (May)
Thấp
6.2
29 thg 6 08:30
6ngày
GBP Phê duyệt thế chấp (May)
Trung bình
65.94K
67K
29 thg 6 08:30
6ngày
GBP Vay thế chấp (May)
Trung bình
4.37
29 thg 6 08:30
6ngày
GBP M4 Money Supply MoM (May)
Thấp
0.2
29 thg 6 09:00
6ngày
EUR Chỉ số sản xuất công nghiệp theo năm (Apr)
Thấp
4.7%
4%
29 thg 6 09:00
6ngày
EUR Kỳ vọng lạm phát tiêu dùng (Jun)
Thấp
40.5
42
29 thg 6 09:00
6ngày
EUR Economic Sentiment (Jun)
Trung bình
93.5
91.5
29 thg 6 09:00
6ngày
EUR Cảm tính công nghiệp (Jun)
Thấp
-8
-9
29 thg 6 09:00
6ngày
EUR Giá bán kỳ vọng (Jun)
Thấp
27.4
30
29 thg 6 09:00
6ngày
EUR Niềm tin của người tiêu dùng (Jun)
Thấp
-19
-17.7
29 thg 6 09:00
6ngày
EUR Tâm lý dịch vụ (Jun)
Thấp
2.2
-1
29 thg 6 09:00
6ngày
EUR Cán cân thương mại (May)
Thấp
-343.6
29 thg 6 09:30
6ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát theo tháng (Jun)
Thấp
-0.08%
0.3%
29 thg 6 09:30
6ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát hài hòa theo năm (Jun)
Thấp
4%
3.9%
29 thg 6 09:30
6ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát theo năm (Jun)
Thấp
4.08%
4%
29 thg 6 10:00
6ngày
EUR OLO Auction
Thấp
29 thg 6 10:00
6ngày
EUR Doanh số bán lẻ theo tháng (May)
Thấp
-0.7%
-0.3%
29 thg 6 10:00
6ngày
EUR Doanh số bán lẻ theo năm (May)
Thấp
4.9%
4%
29 thg 6 10:00
6ngày
EUR Niềm tin kinh doanh (Jun)
Trung bình
-3.7
-2.1
29 thg 6 10:00
6ngày
EUR Tổng số tín dụng theo năm (May)
Thấp
3.9%
4%
29 thg 6 11:30
6ngày
AUD RBA Kent Speech
Trung bình
29 thg 6 13:00
6ngày
EUR Đấu giá BTF 6 tháng
Thấp
2.481%
29 thg 6 13:00
6ngày
EUR Đấu giá BTF kỳ hạn 12 tháng
Thấp
2.64%
29 thg 6 13:00
6ngày
EUR Đấu giá BTF kỳ hạn 3 tháng
Thấp
2.388%
29 thg 6 14:30
6ngày
USD Chỉ số sản xuất của Fed Dallas (Jun)
Trung bình
0.4
29 thg 6 15:30
6ngày
USD Đấu giá tín phiếu kỳ hạn 6 tháng
Thấp
3.84%
29 thg 6 15:30
6ngày
USD Đấu giá tín phiếu kỳ hạn 3 tháng
Thấp
3.695%
29 thg 6 16:30
6ngày
EUR Bài phát biểu của Chủ tịch Lagarde từ ECB
Trung bình
29 thg 6 23:01
7ngày
GBP BRC Shop Price Inflation (Jun)
Thấp
1.2
1.9
29 thg 6 23:30
7ngày
JPY Tỷ lệ công việc/xin việc (May)
Thấp
1.18
29 thg 6 23:30
7ngày
JPY Tỷ lệ thất nghiệp (May)
Trung bình
2.5
29 thg 6 23:50
7ngày
JPY Chỉ số sản xuất công nghiệp theo tháng (May)
Trung bình
0.5%
29 thg 6 23:50
7ngày
JPY Chỉ số sản xuất công nghiệp theo năm (May)
Thấp
2%

Lịch kinh tế là gì?

Thị trường Forex được giao dịch 24/7 và phần lớn được thúc đẩy bởi các tin tức và dữ liệu kinh tế. Nếu bạn đang giao dịch forex, việc cập nhật Lịch kinh tế là điều bắt buộc.

Lịch Kinh tế của chúng tôi sẽ hiển thị mọi sự kiện kinh tế đã lên lịch và kết quả của chúng theo thời gian thực, đếm ngược đến từng sự kiện.
Bạn có thể thiết lập thông báo riêng cho từng hoặc tất cả sự kiện kinh tế (hoặc cả hai), thông báo này sẽ gửi qua email vào khoảng thời gian định trước.

Lịch kinh tế sẽ giúp bạn chuẩn bị từ các sự kiện tin tức nhỏ đến lớn và kiểm soát rủi ro trong giao dịch forex. Mỗi và mọi sự kiện kinh tế đều được gắn nhãn với tác động từ không ảnh hưởng đến tác động thấp, trung bình và cao cũng như kết quả trước đó, đồng thuận và thực tế. Bạn có thể lọc ra các sự kiện theo đơn vị tiền tệ phù hợp với giao dịch của mình.

Bạn có thể nhấp vào mọi sự kiện trong Lịch kinh tế để biết thêm chi tiết như giải thích về sự kiện, nguồn dữ liệu và các giá trị lịch sử (nếu có).

Ngoài ra, có thể sử dụng Lịch kinh tế để tìm kiếm các sự kiện kinh tế trong quá khứ và nắm được tác động của chúng đến thị trường forex.

Truy cập Trung Tâm Giáo Dục của chúng tôi và tìm hiểu thêm về Lịch Kinh Tế.

The Forex market is a dynamic and 24-hour global marketplace. However, Forex trading is influenced by various holidays observed across the globe. Major financial centers, such as New York, London, Tokyo, and Sydney, have public holidays that can affect market liquidity. Global events like Christmas, New Year, and other religious or national holidays can significantly impact trading volumes and volatility.
Use our interactive holiday calendar to track upcoming global holidays that may affect Forex trading, and to help you stay informed and make better trading decisions throughout the year.

Stay up to date!

Add Lịch to your browser

Extension Picture