4XC so với ExpertOption

Cả hai nhà môi giới forex đều đã xây dựng được danh tiếng tích cực, và phản hồi từ các thành viên của chúng tôi cũng xác nhận điều đó. That said, 4XC currently holds a stronger overall rating (4.3) than ExpertOption (0). 4XC has a higher minimum deposit than ExpertOption, at 50.0. Both platforms offer their clients thưởng, tài khoản demo, giao dịch di động. Traders should note that 4XC offers a minimum lot size of 0.01 and a maximum lot size of 50.0, while ExpertOption offers 1.0 and 1.0. 4XC offers a greater leverage limit of 1:500, whereas ExpertOption allows a maximum of only 1:1.
Nếu bạn chưa chắc nên chọn nhà môi giới nào trong hai nhà môi giới này, bạn luôn có thể tham khảo danh sách đầy đủ các nhà môi giới được đề xuất tại đây hoặc hỏi ý kiến các thành viên khác trong Myfxbook Community.
Overall Rating: Nền tảng: Định giá: Hỗ trợ khách hàng: Tính năng:
4.3/5
4.5/5
4.5/5
4/5
0/5
0/5
0/5
0/5
Tiền nạp tối thiểu ($) 50.0 10.0
Hoa hồng 4.0 0.0
Chấp nhận khách hàng Hoa Kỳ?
Tài khoản miễn phí qua đêm
Tài khoản riêng biệt
Lãi suất ký quỹ
Tài khoản được quản lý
Tài khoản đơn vị quản lý tiền (MAM, PAMM)
Giao dịch bằng một cú nhấp chuột
API
Lệnh OCO
Giao dịch qua điện thoại
Cho phép bảo hiểm rủi ro
Lệnh cắt lỗ dưới
Giao dịch di động
Cho phép mở rộng
Thưởng
Tài khoản demo
Giao dịch trên web
Cuộc thi
Thập phân 5 5
Kích thước lô nhỏ nhất 0.01 1.0
Kích thước lô lớn nhất 50.0 1.0
Chênh lệch Variable -
Loại sàn giao dịch STP, ECN Dealing Desk
Đòn bẩy tối đa (1:?) 500 1
Độ khả dụng STP, ECN Dealing Desk
Cơ quan quản lý FSC (Cook Islands) -
Nền tảng giao dịch MetaTrader 4 (MT4), MetaTrader 5 (MT5), Web Platform, WebTrader MetaTrader 4 Web Platform, Mobile Platform
Phương thức nạp tiền/rút tiền Wire Transfer, Neteller, Skrill, FasaPay, Sticpay, GlobePay, PayRetailers, Help2pay, Visa, Mastercard Wire Transfer, Credit Card, Debit Card, Perfect Money, WebMoney, Neteller, Skrill, FasaPay, Qiwi, Bitcoin, AliPay, WeChat Pay, Boleto, YandexMoney
Đơn vị tiền tệ của tài khoản USD, GBP, EUR, BRL USD
Ngôn ngữ English, Spanish, Portuguese, Greek, Russian, Arabic, Romanian English, Spanish, Portuguese, Japanese, Russian, Mandarin, Chinese, Bangla, Indonesian, Malay, Thai, Arabic, Vietnamese, Korean, Tamil, Urdu, Malay, Hindi, Farsi, Turkish, Persian
Quốc gia Cook Islands Saint Vincent and the Grenadines
Múi giờ (các) nền tảng giao dịch Cook Islands Saint Vincent and the Grenadines
Các công cụ giao dịch khác Indices, Energies, CFDs, Cryptocurrency, Precious Metals, Other, Forex Stocks, Options, Commodities, Cryptocurrency, Precious Metals
chênh lệch
EUR/USD - -
GBP/USD - -
USD/JPY - -
USD/CAD - -
XAU/USD - -

Other Relevant Comparisons