IronFX so với AMEGA

Cả hai nhà môi giới forex được quản lý này đều đã xây dựng được danh tiếng tích cực và phản hồi từ các thành viên của chúng tôi xác nhận điều đó. Tuy vậy, hiện tại IronFX có xếp hạng tổng thể cao hơn (4.2) so với AMEGA (3.3). IronFX có mức tiền nạp tối thiểu cao hơn AMEGA , với mức 100.0. Cả hai nền tảng đều cung cấp cho khách hàng thưởng, giao dịch di động, giao dịch lướt sóng. Các trader cần lưu ý rằng Cả hai công ty đều cung cấp cùng quy mô lot tối thiểu là 0.01, nhưng IronFX có quy mô lot tối đa là 80.0, trong khi AMEGA cung cấp 10.0. Mỗi sàn đều cung cấp mức đòn bẩy tối đa như nhau là 1:1000.
Nếu bạn chưa chắc nên chọn nhà môi giới nào trong hai nhà môi giới này, bạn luôn có thể tham khảo danh sách đầy đủ các nhà môi giới được đề xuất tại đây hoặc hỏi ý kiến các thành viên khác trong Myfxbook Community.
Xếp hạng tổng thể: Nền tảng: Định giá: Hỗ trợ khách hàng: Tính năng:
4.2/5
4.3/5
4.2/5
4.2/5
3.4/5
3.4/5
3/5
3.4/5
Tiền nạp tối thiểu ($) 100.0 20.0
Hoa hồng 0.0 0.0
Chấp nhận khách hàng Hoa Kỳ?
Tài khoản miễn phí qua đêm
Tài khoản riêng biệt
Lãi suất ký quỹ
Tài khoản được quản lý
Tài khoản đơn vị quản lý tiền (MAM, PAMM)
Giao dịch bằng một cú nhấp chuột
API
Lệnh OCO
Giao dịch qua điện thoại
Cho phép bảo hiểm rủi ro
Lệnh cắt lỗ dưới
Giao dịch di động
Cho phép mở rộng
Thưởng
Tài khoản demo
Giao dịch trên web
Cuộc thi
Thập phân 5 5
Kích thước lô nhỏ nhất 0.01 0.01
Kích thước lô lớn nhất 80.0 10.0
Chênh lệch Fixed Variable
Loại sàn giao dịch STP, ECN, Market Maker STP
Đòn bẩy tối đa (1:?) 1000 1000
Độ khả dụng STP, ECN, Market Maker STP
Cơ quan quản lý FCA (UK), FSP (NZ), CySEC (Cyprus), ASIC (Australia) FSC (Mauritius)
Nền tảng giao dịch MetaTrader 4 (MT4), WebTrader MetaTrader 4 MetaTrader 5 (MT5)
Phương thức nạp tiền/rút tiền Wire Transfer, Credit Card, Debit Card, Perfect Money, Neteller, Skrill, FasaPay Wire Transfer, Credit Card, Debit Card, Perfect Money, WebMoney, Neteller, Skrill, Internal transfer, Local Deposits, Bitcoin, Multiple local methods, Sticpay, SEPA, Crypto, Absa , USDT, MoMo Wallet, QR & Vouchers, Visa, Mastercard, cryptoPay
Đơn vị tiền tệ của tài khoản USD, GBP, EUR, CHF, JPY, CAD, AUD USD
Ngôn ngữ English, Spanish, French, German, Portuguese, Japanese, Italian, Russian, Chinese, Polish, Arabic, Korean, Czech English, Spanish, French, Portuguese, Russian, Polish, Malay, Thai, Arabic, Vietnamese, Urdu, Tagalog, Simplified Chinese, Traditional Chinese
Quốc gia British Virgin Islands Mauritius
Múi giờ (các) nền tảng giao dịch Australia, Czech Republic, South Africa, Spain, United Kingdom Mauritius
Các công cụ giao dịch khác Stocks, Futures, Indices, Commodities, Shares, CFDs Stocks, Indices, Commodities, Energies, Shares, CFDs, Precious Metals
chênh lệch
EUR/USD - -
GBP/USD - -
USD/JPY - -
USD/CAD - -
XAU/USD - -

Các so sánh liên quan khác