ExpertOption so với OneRoyal

Cả hai nhà môi giới forex đều đã xây dựng được danh tiếng tích cực, và phản hồi từ các thành viên của chúng tôi cũng xác nhận điều đó. That said, ExpertOption currently holds a lower overall rating (0) compared to OneRoyal (4.1). ExpertOption has a higher minimum deposit than OneRoyal, at 10.0. Both platforms offer their clients thưởng, tài khoản demo. Traders should note that ExpertOption offers a minimum lot size of 1.0 and a maximum lot size of 1.0, while OneRoyal offers 0.01 and 50.0. ExpertOption offers a lower maximum leverage of 1:1, whereas OneRoyal allows trading with up to 1:1000.
Nếu bạn chưa chắc nên chọn nhà môi giới nào trong hai nhà môi giới này, bạn luôn có thể tham khảo danh sách đầy đủ các nhà môi giới được đề xuất tại đây hoặc hỏi ý kiến các thành viên khác trong Myfxbook Community.
Overall Rating: Nền tảng: Định giá: Hỗ trợ khách hàng: Tính năng:
0/5
0/5
0/5
0/5
4.1/5
4.3/5
4.1/5
4/5
Tiền nạp tối thiểu ($) 10.0 5.0
Hoa hồng 0.0 0.0
Chấp nhận khách hàng Hoa Kỳ?
Tài khoản miễn phí qua đêm
Tài khoản riêng biệt
Lãi suất ký quỹ
Tài khoản được quản lý
Tài khoản đơn vị quản lý tiền (MAM, PAMM)
Giao dịch bằng một cú nhấp chuột
API
Lệnh OCO
Giao dịch qua điện thoại
Cho phép bảo hiểm rủi ro
Lệnh cắt lỗ dưới
Giao dịch di động
Cho phép mở rộng
Thưởng
Tài khoản demo
Giao dịch trên web
Cuộc thi
Thập phân 5 4
Kích thước lô nhỏ nhất 1.0 0.01
Kích thước lô lớn nhất 1.0 50.0
Chênh lệch - Variable
Loại sàn giao dịch Dealing Desk Dealing Desk, STP, ECN
Đòn bẩy tối đa (1:?) 1 1000
Độ khả dụng Dealing Desk Dealing Desk, STP, ECN
Cơ quan quản lý - CySEC (Cyprus), ASIC (Australia), VFSC (Vanuatu)
Nền tảng giao dịch Web Platform, Mobile Platform MetaTrader 4 (MT4), MetaTrader 5 (MT5), MT4 MultiTerminal, PU Copy Trading
Phương thức nạp tiền/rút tiền Wire Transfer, Credit Card, Debit Card, Perfect Money, WebMoney, Neteller, Skrill, FasaPay, Qiwi, Bitcoin, AliPay, WeChat Pay, Boleto, YandexMoney Wire Transfer, Credit Card, Western Union, Neteller, UnionPay, Skrill, POLi, Multiple local methods
Đơn vị tiền tệ của tài khoản USD USD, EUR, CHF
Ngôn ngữ English, Spanish, Portuguese, Japanese, Russian, Mandarin, Chinese, Bangla, Indonesian, Malay, Thai, Arabic, Vietnamese, Korean, Tamil, Urdu, Malay, Hindi, Farsi, Turkish, Persian English, Spanish, French, Portuguese, Chinese, Polish, Indonesian, Malay, Thai, Arabic, Vietnamese, Farsi
Quốc gia Saint Vincent and the Grenadines Saint Vincent and the Grenadines
Múi giờ (các) nền tảng giao dịch Saint Vincent and the Grenadines Australia, Cyprus, Iran, Lebanon, Vanuatu, Saint Vincent and the Grenadines
Các công cụ giao dịch khác Stocks, Options, Commodities, Cryptocurrency, Precious Metals Indices, Commodities, Shares, CFDs, ETFs
chênh lệch
EUR/USD - -
GBP/USD - -
USD/JPY - -
USD/CAD - -
XAU/USD - -

Other Relevant Comparisons