CitiFX Pro so với Forex Broker Inc

Cả hai nhà môi giới forex đều đã xây dựng được danh tiếng tích cực, và phản hồi từ các thành viên của chúng tôi cũng xác nhận điều đó. That said, CitiFX Pro currently holds a stronger overall rating (5) than Forex Broker Inc (4). CitiFX Pro has a higher minimum deposit than Forex Broker Inc, at 10000.0. Both platforms offer their clients tài khoản demo, giao dịch di động, scalping, MAM/PAMM. Traders should note that CitiFX Pro offers a minimum lot size of 1.0 and a maximum lot size of 250.0, while Forex Broker Inc offers 0.001 and 20.0. CitiFX Pro offers a lower maximum leverage of 1:50, whereas Forex Broker Inc allows trading with up to 1:500.
Nếu bạn chưa chắc nên chọn nhà môi giới nào trong hai nhà môi giới này, bạn luôn có thể tham khảo danh sách đầy đủ các nhà môi giới được đề xuất tại đây hoặc hỏi ý kiến các thành viên khác trong Myfxbook Community.
Overall Rating: Nền tảng: Định giá: Hỗ trợ khách hàng: Tính năng:
5/5
5/5
5/5
5/5
4/5
4/5
4/5
4/5
Tiền nạp tối thiểu ($) 10000.0 100.0
Hoa hồng 35.0 1.0
Chấp nhận khách hàng Hoa Kỳ?
Tài khoản miễn phí qua đêm
Tài khoản riêng biệt
Lãi suất ký quỹ
Tài khoản được quản lý
Tài khoản đơn vị quản lý tiền (MAM, PAMM)
Giao dịch bằng một cú nhấp chuột
API
Lệnh OCO
Giao dịch qua điện thoại
Cho phép bảo hiểm rủi ro
Lệnh cắt lỗ dưới
Giao dịch di động
Cho phép mở rộng
Thưởng
Tài khoản demo
Giao dịch trên web
Cuộc thi
Thập phân 5 5
Kích thước lô nhỏ nhất 1.0 0.001
Kích thước lô lớn nhất 250.0 20.0
Chênh lệch Variable Variable
Loại sàn giao dịch STP STP, ECN
Đòn bẩy tối đa (1:?) 50 500
Độ khả dụng STP STP, ECN
Cơ quan quản lý NFA (US), CFTC (US), FCA (UK) No Regulation
Nền tảng giao dịch MetaTrader 4 (MT4) MetaTrader 4 (MT4), Web Platform, Mobile Platform
Phương thức nạp tiền/rút tiền Wire Transfer Wire Transfer, Credit Card, Debit Card, Neteller
Đơn vị tiền tệ của tài khoản USD, GBP, EUR, JPY, SGD, HKD USD, EUR, JPY
Ngôn ngữ English English, Russian
Quốc gia United States Marshall Islands
Múi giờ (các) nền tảng giao dịch Hong Kong, Singapore, United Kingdom, United States Malta
Các công cụ giao dịch khác Commodities Indices, Commodities, Energies, CFDs
chênh lệch
EUR/USD - -
GBP/USD - -
USD/JPY - -
USD/CAD - -
XAU/USD - -

Other Relevant Comparisons