Tier1FX so với XMTrading

Cả hai nhà môi giới forex được quản lý này đều đã xây dựng được danh tiếng tích cực và phản hồi từ các thành viên của chúng tôi xác nhận điều đó. Tuy nhiên, Tier1FX hiện có mức đánh giá tổng thể thấp hơn (3.7) so với XMTrading (4.3). Tier1FX có mức tiền nạp tối thiểu cao hơn XMTrading, với mức 500.0. Cả hai nền tảng đều cung cấp cho khách hàng tài khoản demo, giao dịch di động, giao dịch lướt sóng. Các trader cần lưu ý rằng Tier1FX cung cấp quy mô lot tối thiểu là 0.01 và tối đa là 50.0, trong khi XMTrading cung cấp mức tối thiểu 0.1 và tối đa 100.0. Tier1FX cung cấp mức đòn bẩy tối đa thấp hơn là 1:30, trong khi XMTrading cho phép giao dịch với đòn bẩy lên đến 1:1000.
Nếu bạn chưa chắc nên chọn nhà môi giới nào trong hai nhà môi giới này, bạn luôn có thể tham khảo danh sách đầy đủ các nhà môi giới được đề xuất tại đây hoặc hỏi ý kiến các thành viên khác trong Myfxbook Community.
Xếp hạng tổng thể: Nền tảng: Định giá: Hỗ trợ khách hàng: Tính năng:
5/5
3/5
4/5
3/5
4.4/5
4.5/5
4.1/5
4.3/5
Tiền nạp tối thiểu ($) 500.0 5.0
Hoa hồng 5.0 -
Chấp nhận khách hàng Hoa Kỳ?
Tài khoản miễn phí qua đêm
Tài khoản riêng biệt
Lãi suất ký quỹ
Tài khoản được quản lý
Tài khoản đơn vị quản lý tiền (MAM, PAMM)
Giao dịch bằng một cú nhấp chuột
API
Lệnh OCO
Giao dịch qua điện thoại
Cho phép bảo hiểm rủi ro
Lệnh cắt lỗ dưới
Giao dịch di động
Cho phép mở rộng
Thưởng
Tài khoản demo
Giao dịch trên web
Cuộc thi
Thập phân 5 5
Kích thước lô nhỏ nhất 0.01 0.1
Kích thước lô lớn nhất 50.0 100.0
Chênh lệch - Variable
Loại sàn giao dịch STP, ECN, DMA Market Maker
Đòn bẩy tối đa (1:?) 30 1000
Độ khả dụng STP, ECN, DMA Market Maker
Cơ quan quản lý MFSA (Malta) FSA (Seychelles), FSC (British Virgin Islands)
Nền tảng giao dịch MetaTrader 4 (MT4), JForex, Fortex 6 MetaTrader 4 (MT4), MetaTrader 5 (MT5), XMTrading App
Phương thức nạp tiền/rút tiền Wire Transfer, Neteller Wire Transfer, Credit Card, Multiple local methods, Sticpay
Đơn vị tiền tệ của tài khoản USD, GBP, EUR USD, EUR, JPY
Ngôn ngữ English, Spanish, Italian, Chinese, Croatian English, Japanese, Russian, Malay, Thai, Vietnamese, Korean
Quốc gia Malta Seychelles
Múi giờ (các) nền tảng giao dịch Malta Seychelles
Các công cụ giao dịch khác Commodities, Energies, CFDs Indices, Commodities, Energies, Precious Metals
chênh lệch
EUR/USD - -
GBP/USD - -
USD/JPY - -
USD/CAD - -
XAU/USD - -

Các so sánh liên quan khác