Darwinex so với IQ Option

Cả hai nhà môi giới forex được quản lý này đều đã xây dựng được danh tiếng tích cực và phản hồi từ các thành viên của chúng tôi xác nhận điều đó. Cả hai nhà môi giới đều có cùng mức xếp hạng tổng thể, 4.4. Darwinex có mức tiền nạp tối thiểu cao hơn IQ Option, với mức 500.0. Cả hai nền tảng đều cung cấp cho khách hàng tài khoản demo, giao dịch di động, giao dịch lướt sóng. Các trader cần lưu ý rằng Darwinex cung cấp quy mô lot tối thiểu là 0.01 và tối đa là 500.0, trong khi IQ Option cung cấp mức tối thiểu 1.0 và tối đa 20000.0. Darwinex cung cấp mức đòn bẩy tối đa thấp hơn là 1:30, trong khi IQ Option cho phép giao dịch với đòn bẩy lên đến 1:500.
Nếu bạn chưa chắc nên chọn nhà môi giới nào trong hai nhà môi giới này, bạn luôn có thể tham khảo danh sách đầy đủ các nhà môi giới được đề xuất tại đây hoặc hỏi ý kiến các thành viên khác trong Myfxbook Community.
Xếp hạng tổng thể: Nền tảng: Định giá: Hỗ trợ khách hàng: Tính năng:
4.6/5
4.2/5
4.6/5
4.4/5
4.5/5
4.4/5
4.5/5
4.4/5
Tiền nạp tối thiểu ($) 500.0 10.0
Hoa hồng 0.3 0.0
Chấp nhận khách hàng Hoa Kỳ?
Tài khoản miễn phí qua đêm
Tài khoản riêng biệt
Lãi suất ký quỹ
Tài khoản được quản lý
Tài khoản đơn vị quản lý tiền (MAM, PAMM)
Giao dịch bằng một cú nhấp chuột
API
Lệnh OCO
Giao dịch qua điện thoại
Cho phép bảo hiểm rủi ro
Lệnh cắt lỗ dưới
Giao dịch di động
Cho phép mở rộng
Thưởng
Tài khoản demo
Giao dịch trên web
Cuộc thi
Thập phân 5 5
Kích thước lô nhỏ nhất 0.01 1.0
Kích thước lô lớn nhất 500.0 20000.0
Chênh lệch Variable Variable
Loại sàn giao dịch STP, NDD, DMA Dealing Desk
Đòn bẩy tối đa (1:?) 30 500
Độ khả dụng STP, NDD, DMA Dealing Desk
Cơ quan quản lý FCA (UK) CySEC (Cyprus)
Nền tảng giao dịch MetaTrader 4 (MT4), MetaTrader 5 (MT5) Web Platform, Mobile Platform
Phương thức nạp tiền/rút tiền Wire Transfer, Credit Card, Debit Card, Skrill, Trustly Wire Transfer, Credit Card, Debit Card, Check, Online Check, WebMoney, cashU, Neteller, Skrill, FasaPay, Qiwi, Bitcoin, WeChat Pay, iDeal, Sofort Banking
Đơn vị tiền tệ của tài khoản USD, GBP, EUR USD, GBP, EUR, ZAR, RUB
Ngôn ngữ English, Spanish, French, German, Italian, Russian, Mandarin, Chinese, Hungarian, Bulgarian English, Spanish, French, German, Portuguese, Italian, Greek, Russian, Chinese, Bangla, Polish, Indonesian, Thai, Arabic, Vietnamese, Dutch, Swedish, Urdu, Hindi, Czech, Latvian, Romanian
Quốc gia United Kingdom Antigua and Barbuda
Múi giờ (các) nền tảng giao dịch United Kingdom Antigua and Barbuda
Các công cụ giao dịch khác Stocks, Indices, Commodities, CFDs, Cryptocurrency Stocks, Options, Indices, Commodities, Energies, Shares, CFDs, Cryptocurrency, Precious Metals
chênh lệch
EUR/USD - -
GBP/USD - -
USD/JPY - -
USD/CAD - -
XAU/USD - -

Các so sánh liên quan khác