Pluton Markets so với OnFin

Cả hai nhà môi giới forex đều đã xây dựng được danh tiếng tích cực, và phản hồi từ các thành viên của chúng tôi cũng xác nhận điều đó. Tuy nhiên, Pluton Markets hiện có mức đánh giá tổng thể thấp hơn (0) so với OnFin (4.8). Pluton Markets có mức tiền nạp tối thiểu cao hơn OnFin, với mức 50.0. Cả hai nền tảng đều cung cấp cho khách hàng thưởng, tài khoản demo, giao dịch di động, MAM/PAMM. Các trader cần lưu ý rằng Cả hai công ty đều cung cấp cùng quy mô lot tối thiểu là 0.01, nhưng Pluton Markets có quy mô lot tối đa là 200.0, trong khi OnFin cung cấp 100.0. Pluton Markets cung cấp mức đòn bẩy tối đa thấp hơn là 1:100, trong khi OnFin cho phép giao dịch với đòn bẩy lên đến 1:1000.
Nếu bạn chưa chắc nên chọn nhà môi giới nào trong hai nhà môi giới này, bạn luôn có thể tham khảo danh sách đầy đủ các nhà môi giới được đề xuất tại đây hoặc hỏi ý kiến các thành viên khác trong Myfxbook Community.
Xếp hạng tổng thể: Nền tảng: Định giá: Hỗ trợ khách hàng: Tính năng:
0/5
0/5
0/5
0/5
4.7/5
4.8/5
4.7/5
4.8/5
Tiền nạp tối thiểu ($) 50.0 1.0
Hoa hồng 7.0 -
Chấp nhận khách hàng Hoa Kỳ?
Tài khoản miễn phí qua đêm
Tài khoản riêng biệt
Lãi suất ký quỹ
Tài khoản được quản lý
Tài khoản đơn vị quản lý tiền (MAM, PAMM)
Giao dịch bằng một cú nhấp chuột
API
Lệnh OCO
Giao dịch qua điện thoại
Cho phép bảo hiểm rủi ro
Lệnh cắt lỗ dưới
Giao dịch di động
Cho phép mở rộng
Thưởng
Tài khoản demo
Giao dịch trên web
Cuộc thi
Thập phân 4 5
Kích thước lô nhỏ nhất 0.01 0.01
Kích thước lô lớn nhất 200.0 100.0
Chênh lệch Variable Variable
Loại sàn giao dịch STP, ECN, Pro ECN
Đòn bẩy tối đa (1:?) 100 1000
Độ khả dụng STP, ECN, Pro ECN
Cơ quan quản lý - -
Nền tảng giao dịch MetaTrader 5 (MT5) MetaTrader 4 (MT4)
Phương thức nạp tiền/rút tiền Crypto Credit Card, Debit Card, Perfect Money, Bitcoin, Multiple local methods, Sticpay, Crypto
Đơn vị tiền tệ của tài khoản USD, GBP, EUR USD
Ngôn ngữ English, Spanish English, Spanish, Russian, Indonesian, Malay, Thai, Vietnamese, Turkish
Quốc gia Saint Vincent and the Grenadines Comoros
Múi giờ (các) nền tảng giao dịch United Arab Emirates, Colombia, Mexico, Peru, Spain Comoros, Georgia
Các công cụ giao dịch khác Indices, CFDs, Cryptocurrency, Precious Metals -
chênh lệch
EUR/USD - -
GBP/USD - -
USD/JPY - -
USD/CAD - -
XAU/USD - -

Các so sánh liên quan khác