Forex Broker Inc so với FOREX.com

Cả hai nhà môi giới forex đều đã xây dựng được danh tiếng tích cực, và phản hồi từ các thành viên của chúng tôi cũng xác nhận điều đó. Tuy vậy, hiện tại Forex Broker Inc có xếp hạng tổng thể cao hơn (4) so với FOREX.com (0). Cả hai nhà môi giới đều có cùng mức tiền nạp tối thiểu là 100.0. Cả hai nền tảng đều cung cấp cho khách hàng tài khoản demo, giao dịch di động, giao dịch lướt sóng. Các trader cần lưu ý rằng Forex Broker Inc cung cấp quy mô lot tối thiểu là 0.001 và tối đa là 20.0, trong khi FOREX.com cung cấp mức tối thiểu 0.01 và tối đa 1000.0. Forex Broker Inc cung cấp mức đòn bẩy tối đa cao hơn là 1:500, trong khi FOREX.com chỉ cho phép mức tối đa 1:400.
Nếu bạn chưa chắc nên chọn nhà môi giới nào trong hai nhà môi giới này, bạn luôn có thể tham khảo danh sách đầy đủ các nhà môi giới được đề xuất tại đây hoặc hỏi ý kiến các thành viên khác trong Myfxbook Community.
Xếp hạng tổng thể: Nền tảng: Định giá: Hỗ trợ khách hàng: Tính năng:
4/5
4/5
4/5
4/5
0/5
0/5
0/5
0/5
Tiền nạp tối thiểu ($) 100.0 100.0
Hoa hồng 1.0 0.0
Chấp nhận khách hàng Hoa Kỳ?
Tài khoản miễn phí qua đêm
Tài khoản riêng biệt
Lãi suất ký quỹ
Tài khoản được quản lý
Tài khoản đơn vị quản lý tiền (MAM, PAMM)
Giao dịch bằng một cú nhấp chuột
API
Lệnh OCO
Giao dịch qua điện thoại
Cho phép bảo hiểm rủi ro
Lệnh cắt lỗ dưới
Giao dịch di động
Cho phép mở rộng
Thưởng
Tài khoản demo
Giao dịch trên web
Cuộc thi
Thập phân 5 5
Kích thước lô nhỏ nhất 0.001 0.01
Kích thước lô lớn nhất 20.0 1000.0
Chênh lệch Variable Variable
Loại sàn giao dịch STP, ECN Market Maker
Đòn bẩy tối đa (1:?) 500 400
Độ khả dụng STP, ECN Market Maker
Cơ quan quản lý No Regulation CySEC (Cyprus), CIMA (Cayman Islands), MAS (Singapore), SCA (UAE)
Nền tảng giao dịch MetaTrader 4 (MT4), Web Platform, Mobile Platform MetaTrader 4 (MT4), MetaTrader 5 (MT5)
Phương thức nạp tiền/rút tiền Wire Transfer, Credit Card, Debit Card, Neteller Wire Transfer, Credit Card, Debit Card
Đơn vị tiền tệ của tài khoản USD, EUR, JPY USD, GBP, EUR, CHF, JPY, NZD
Ngôn ngữ English, Russian English, Spanish, Chinese, Arabic
Quốc gia Marshall Islands Cayman Islands
Múi giờ (các) nền tảng giao dịch Malta Cayman Islands
Các công cụ giao dịch khác Indices, Commodities, Energies, CFDs CFDs: Indices, Commodities, Energies
chênh lệch
EUR/USD - -
GBP/USD - -
USD/JPY - -
USD/CAD - -
XAU/USD - -

Các so sánh liên quan khác