MTrading so với Tio Markets

Cả hai nhà môi giới forex đều đã xây dựng được danh tiếng tích cực, và phản hồi từ các thành viên của chúng tôi cũng xác nhận điều đó. Tuy vậy, hiện tại MTrading có xếp hạng tổng thể cao hơn (4.4) so với Tio Markets (4.2). MTrading có mức tiền nạp tối thiểu cao hơn Tio Markets, với mức 100.0. Cả hai nền tảng đều cung cấp cho khách hàng tài khoản demo, giao dịch di động, giao dịch lướt sóng. Các trader cần lưu ý rằng Cả hai công ty đều cung cấp cùng quy mô lot tối thiểu là 0.01, nhưng MTrading có quy mô lot tối đa là 200.0, trong khi Tio Markets cung cấp 50.0. MTrading cung cấp mức đòn bẩy tối đa cao hơn là 1:1000, trong khi Tio Markets chỉ cho phép mức tối đa 1:200.
Nếu bạn chưa chắc nên chọn nhà môi giới nào trong hai nhà môi giới này, bạn luôn có thể tham khảo danh sách đầy đủ các nhà môi giới được đề xuất tại đây hoặc hỏi ý kiến các thành viên khác trong Myfxbook Community.
Xếp hạng tổng thể: Nền tảng: Định giá: Hỗ trợ khách hàng: Tính năng:
4.4/5
4.5/5
4.4/5
4.5/5
5/5
4/5
4/5
4/5
Tiền nạp tối thiểu ($) 100.0 50.0
Hoa hồng 4.0 0.0
Chấp nhận khách hàng Hoa Kỳ?
Tài khoản miễn phí qua đêm
Tài khoản riêng biệt
Lãi suất ký quỹ
Tài khoản được quản lý
Tài khoản đơn vị quản lý tiền (MAM, PAMM)
Giao dịch bằng một cú nhấp chuột
API
Lệnh OCO
Giao dịch qua điện thoại
Cho phép bảo hiểm rủi ro
Lệnh cắt lỗ dưới
Giao dịch di động
Cho phép mở rộng
Thưởng
Tài khoản demo
Giao dịch trên web
Cuộc thi
Thập phân 5 5
Kích thước lô nhỏ nhất 0.01 0.01
Kích thước lô lớn nhất 200.0 50.0
Chênh lệch Variable Variable
Loại sàn giao dịch STP, ECN, NDD STP
Đòn bẩy tối đa (1:?) 1000 200
Độ khả dụng STP, ECN, NDD STP
Cơ quan quản lý - FCA (UK)
Nền tảng giao dịch MetaTrader 4 (MT4), Web Platform, Mobile Platform MetaTrader 4 (MT4), MetaTrader 5 (MT5)
Phương thức nạp tiền/rút tiền Wire Transfer, Credit Card, Debit Card, Perfect Money, WebMoney, Neteller, Skrill, FasaPay, Local Deposits, Qiwi Wire Transfer, Credit Card, Debit Card, Neteller, Skrill, Local Deposits, Bitcoin
Đơn vị tiền tệ của tài khoản USD, EUR, NGN USD, GBP, EUR, CAD, CZK, BTC
Ngôn ngữ English, Spanish, Russian, Indonesian, Thai, Vietnamese, Tamil, Hindi English, Spanish, French, German, Portuguese, Italian, Greek, Mandarin, Chinese, Polish, Indonesian, Thai, Arabic, Vietnamese, Urdu, Malay, Hindi, Czech, Slovak, Romanian
Quốc gia Saint Vincent and the Grenadines United Kingdom
Múi giờ (các) nền tảng giao dịch Ghana, Indonesia, Nigeria, Russia, South Africa, Thailand, Vietnam United Kingdom
Các công cụ giao dịch khác Stocks, Indices, Commodities, Energies, Shares, Spread Betting, CFDs, Cryptocurrency, Precious Metals Stocks, Futures, Indices, Commodities, Energies, CFDs, Cryptocurrency
chênh lệch
EUR/USD - -
GBP/USD - -
USD/JPY - -
USD/CAD - -
XAU/USD - -

Các so sánh liên quan khác