FreshForex so với Swissquote Bank

Cả hai nhà môi giới forex được quản lý này đều đã xây dựng được danh tiếng tích cực và phản hồi từ các thành viên của chúng tôi xác nhận điều đó. Tuy nhiên, FreshForex hiện có mức đánh giá tổng thể thấp hơn (4.4) so với Swissquote Bank (4.8). FreshForex có mức tiền nạp tối thiểu thấp hơn, ở mức 20.0. Cả hai nền tảng đều cung cấp cho khách hàng MAM/PAMM. Các trader cần lưu ý rằng FreshForex cung cấp quy mô lot tối thiểu là 0.01 và tối đa là 100.0, trong khi Swissquote Bank cung cấp mức tối thiểu 1.0 và tối đa 1.0. FreshForex cung cấp mức đòn bẩy tối đa cao hơn là 1:500, trong khi Swissquote Bank chỉ cho phép mức tối đa 1:100.
Nếu bạn chưa chắc nên chọn nhà môi giới nào trong hai nhà môi giới này, bạn luôn có thể tham khảo danh sách đầy đủ các nhà môi giới được đề xuất tại đây hoặc hỏi ý kiến các thành viên khác trong Myfxbook Community.
Xếp hạng tổng thể: Nền tảng: Định giá: Hỗ trợ khách hàng: Tính năng:
4.6/5
4.3/5
4.5/5
4.3/5
4.7/5
4.7/5
5/5
5/5
Tiền nạp tối thiểu ($) 20.0 1000.0
Hoa hồng 0.0 0.0
Chấp nhận khách hàng Hoa Kỳ?
Tài khoản miễn phí qua đêm
Tài khoản riêng biệt
Lãi suất ký quỹ
Tài khoản được quản lý
Tài khoản đơn vị quản lý tiền (MAM, PAMM)
Giao dịch bằng một cú nhấp chuột
API
Lệnh OCO
Giao dịch qua điện thoại
Cho phép bảo hiểm rủi ro
Lệnh cắt lỗ dưới
Giao dịch di động
Cho phép mở rộng
Thưởng
Tài khoản demo
Giao dịch trên web
Cuộc thi
Thập phân 5 5
Kích thước lô nhỏ nhất 0.01 1.0
Kích thước lô lớn nhất 100.0 1.0
Chênh lệch Variable -
Loại sàn giao dịch Dealing Desk, STP STP
Đòn bẩy tối đa (1:?) 500 100
Độ khả dụng Dealing Desk, STP STP
Cơ quan quản lý CRFIN (Russia) FCA (UK), FINMA (Switzerland), MFSA (Malta), DFSA (UAE)
Nền tảng giao dịch MetaTrader 4 (MT4) MetaTrader 4 (MT4), MetaTrader 5 (MT5)
Phương thức nạp tiền/rút tiền Wire Transfer, Credit Card, Debit Card, Cash, Moneybookers, Paypal, WebMoney Wire Transfer, Credit Card
Đơn vị tiền tệ của tài khoản USD, EUR, RUB USD
Ngôn ngữ English, German, Russian, Chinese English
Quốc gia Russia Switzerland
Múi giờ (các) nền tảng giao dịch Russia China, Singapore, Uganda, United Kingdom
Các công cụ giao dịch khác Stocks, Futures, Indices, Energies, Shares, CFDs Stocks, Commodities, Precious Metals
chênh lệch
EUR/USD - -
GBP/USD - -
USD/JPY - -
USD/CAD - -
XAU/USD - -

Các so sánh liên quan khác