Advertisement
Úc Chỉ số giá tiền lương theo năm
Tăng trưởng tiền lương ở Úc được định nghĩa là sự thay đổi hàng năm trong thang lương theo giờ, không bao gồm các ưu đãi, cho cả khu vực công và tư nhân\.
Con số cao hơn dự kiến sẽ được coi là tích cực (tăng) đối với AUD trong khi con số thấp hơn dự kiến sẽ được coi là tiêu cực (giảm) đối với AUD.
Nguồn: 
Australian Bureau of Statistics
Danh mục: 
Wage Growth
Đơn vị: 
Tỷ lệ
Phát hành mới nhất
Bài trước:
3.6%
Đồng thuận:
3.2%
Thực tế:
3.2%
Phát hành tiếp theo
Ngày:
May 14, 01:30
Thời Gian còn Lại:
40ngày
Đồng thuận:
2.9%
Data updated. Please refresh the page.
Tâm lý thị trường Forex (AUD)
Mã | Xu hướng cộng đồng (Vị thế mua và bán) | Mã phổ biến | T.bình Giá vị thế bán / Khoảng cách giá | T.bình Giá vị thế mua / Khoảng cách giá | Giá hiện thời | |
---|---|---|---|---|---|---|
EURAUD |
|
|
1.6836 -542 pips |
1.7196 +182 pips |
1.73785 | |
AUDCAD |
|
|
0.8957 +15 pips |
0.9004 -62 pips |
0.89418 | |
AUDJPY |
|
|
90.8832 -187 pips |
96.7544 -400 pips |
92.754 | |
AUDNZD |
|
|
1.0884 -52 pips |
1.0977 -41 pips |
1.09364 | |
AUDUSD |
|
|
0.6273 -6 pips |
0.6494 -215 pips |
0.62794 | |
AUDCHF |
|
|
0.5592 +90 pips |
0.5775 -273 pips |
0.55023 | |
GBPAUD |
|
|
2.0096 -702 pips |
2.0547 +251 pips |
2.07985 | |
AUDSGD |
|
|
0.9578 +1138 pips |
0.8894 -454 pips |
0.84402 | |
XAUAUD |
|
|
4797.9762 -20853 pips |
5016.2950 -978 pips |
5,006.51 | |
XAGAUD |
|
|
43.6340 -978 pips |
0 +5342 pips |
53.419 |