Ấn Độ Lịch kinh tế
Ấn Độ Lịch kinh tế
|
Ngày
|
Thời Gian còn Lại
|
Sự kiện
|
Tác động
|
Bài trước
|
Đồng thuận
|
Thực tế
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thứ Sáu, 25 thg 9 2026
|
|||||||||
|
25 thg 9 11:30
|
1ngày
|
|
INR | Dự trữ ngoại hối (Sep/18) |
Thấp
|
780.78 | |||
|
25 thg 9 11:30
|
1ngày
|
|
INR | Nguồn cung tiền tệ M3 theo năm (Sep/15) |
Thấp
|
16.7% | |||
|
Thứ Hai, 28 thg 9 2026
|
|||||||||
|
28 thg 9 10:30
|
4ngày
|
|
INR | Chỉ số sản xuất theo năm (Aug) |
Trung bình
|
7.3 | |||
|
28 thg 9 10:30
|
4ngày
|
|
INR | Chỉ số sản xuất công nghiệp theo năm (Aug) |
Trung bình
|
6.7 | |||
|
Thứ Tư, 30 thg 9 2026
|
|||||||||
|
30 thg 9 10:30
|
6ngày
|
|
INR | Giá trị ngân sách của chính phủ (Aug) |
Thấp
|
-INR4551.4B |
-INR5700B
|
||
|
30 thg 9 12:00
|
6ngày
|
|
INR | Nợ bên ngoài (Q2) |
Thấp
|
762.8 | |||
|
Thứ Năm, 01 thg 10 2026
|
|||||||||
|
01 thg 10 00:00
|
7ngày
|
|
INR | Bank Holiday - Mid-Year Accounts Closing |
Trống
|
||||
|
Thứ Sáu, 02 thg 10 2026
|
|||||||||
|
02 thg 10 00:00
|
8ngày
|
|
INR | Mahatma Gandhi's Birthday |
Trống
|
||||
|
02 thg 10 11:30
|
8ngày
|
|
INR | Dự trữ ngoại hối (Sep/25) |
Thấp
|
||||
|
02 thg 10 11:30
|
8ngày
|
|
INR | Tăng trưởng cho vay ngân hàng theo năm (Sep/15) |
Thấp
|
19.1 | |||
|
02 thg 10 11:30
|
8ngày
|
|
INR | Tăng trưởng tiền gửi theo năm (Sep/15) |
Thấp
|
17.8 | |||
|
Thứ Sáu, 09 thg 10 2026
|
|||||||||
|
09 thg 10 11:30
|
15ngày
|
|
INR | Dự trữ ngoại hối (Oct/02) |
Thấp
|
710
|
|||
|
Thứ Hai, 12 thg 10 2026
|
|||||||||
|
12 thg 10 10:30
|
18ngày
|
|
INR | Tỷ lệ lạm phát theo tháng (Sep) |
Thấp
|
0.3
|
|||
|
12 thg 10 10:30
|
18ngày
|
|
INR | Tỷ lệ lạm phát theo năm (Sep) |
Trung bình
|
4.9
|
|||
|
Thứ Tư, 14 thg 10 2026
|
|||||||||
|
14 thg 10 06:30
|
20ngày
|
|
INR | Sản xuất WPI theo năm (Sep) |
Thấp
|
7.9
|
|||
|
14 thg 10 06:30
|
20ngày
|
|
INR | WPI Food Index YoY (Sep) |
Thấp
|
6.8
|
|||
|
14 thg 10 06:30
|
20ngày
|
|
INR | Lạm phát WPI theo năm (Sep) |
Thấp
|
12
|
|||
|
14 thg 10 06:30
|
20ngày
|
|
INR | Doanh số bán buôn nhiên liệu theo năm (Sep) |
Thấp
|
20.4
|
|||
|
14 thg 10 11:30
|
20ngày
|
|
INR | Nguồn cung tiền tệ M3 theo năm (Oct/02) |
Thấp
|
||||
|
Thứ Năm, 15 thg 10 2026
|
|||||||||
|
15 thg 10 00:00
|
21ngày
|
|
INR | Passenger Vehicles Sales YoY (Sep) |
Thấp
|
||||
|
15 thg 10 09:00
|
21ngày
|
|
INR | Xuất khẩu (Sep) |
Thấp
|
39.5
|
|||
|
15 thg 10 09:00
|
21ngày
|
|
INR | Nhập khẩu (Sep) |
Thấp
|
69
|
|||
|
15 thg 10 09:00
|
21ngày
|
|
INR | Cán cân thương mại (Sep) |
Trung bình
|
-29.5
|
|||
|
15 thg 10 10:30
|
21ngày
|
|
INR | Tỷ lệ thất nghiệp (Sep) |
Thấp
|
5.2
|
|||
|
Thứ Sáu, 16 thg 10 2026
|
|||||||||
|
16 thg 10 11:30
|
22ngày
|
|
INR | Dự trữ ngoại hối (Oct/09) |
Thấp
|
||||
|
16 thg 10 11:30
|
22ngày
|
|
INR | Tăng trưởng cho vay ngân hàng theo năm (Oct/02) |
Thấp
|
13.3
|
|||
|
16 thg 10 11:30
|
22ngày
|
|
INR | Tăng trưởng tiền gửi theo năm (Sep/30) |
Thấp
|
||||
|
Thứ Tư, 21 thg 10 2026
|
|||||||||
|
21 thg 10 11:30
|
27ngày
|
|
INR | Đầu ra Cơ sở hạ tầng theo năm (Sep) |
Thấp
|
3.7
|
|||
|
Thứ Sáu, 23 thg 10 2026
|
|||||||||
|
23 thg 10 11:30
|
29ngày
|
|
INR | Dự trữ ngoại hối (Oct/16) |
Thấp
|
||||
The Forex market is a dynamic and 24-hour global marketplace. However, Forex trading is influenced by various holidays observed across the globe. Major financial centers, such as New York, London, Tokyo, and Sydney, have public holidays that can affect market liquidity. Global events like Christmas, New Year, and other religious or national holidays can significantly impact trading volumes and volatility.
Use our interactive holiday calendar to track upcoming global holidays that may affect Forex trading, and to help you stay informed and make better trading decisions throughout the year.
Use our interactive holiday calendar to track upcoming global holidays that may affect Forex trading, and to help you stay informed and make better trading decisions throughout the year.
Stay up to date!
Add Lịch to your browser
Add To Chrome