Advertisement
Nhật Bản Đơn đặt hàng công cụ máy theo năm
Tổng giá trị của các đơn hàng mới đặt với các nhà sản xuất máy dụng cụ được đo bằng Đơn đặt hàng máy dụng cụ tại Nhật Bản.
Con số cao hơn dự kiến sẽ được coi là tích cực (tăng) đối với JPY trong khi con số thấp hơn dự kiến sẽ được coi là tiêu cực (giảm) đối với JPY.
Nguồn: 
Japan Machine Tool Builders' Association (JMTBA)
Danh mục: 
Machine Tool Orders
Đơn vị: 
Tỷ lệ
Phát hành mới nhất
Bài trước:
4.7%
Đồng thuận:
4.7%
Thực tế:
3.5%
Phát hành tiếp theo
Ngày:
Apr 09, 06:00
Thời Gian còn Lại:
5ngày
Đồng thuận:
0.5%
Data updated. Please refresh the page.
Tâm lý thị trường Forex (JPY)
Mã | Xu hướng cộng đồng (Vị thế mua và bán) | Mã phổ biến | T.bình Giá vị thế bán / Khoảng cách giá | T.bình Giá vị thế mua / Khoảng cách giá | Giá hiện thời | |
---|---|---|---|---|---|---|
USDJPY |
|
|
143.2723 -311 pips |
149.9336 -355 pips |
146.379 | |
GBPJPY |
|
|
186.8740 -492 pips |
193.5319 -174 pips |
191.793 | |
EURJPY |
|
|
155.2808 -631 pips |
163.3454 -175 pips |
161.595 | |
AUDJPY |
|
|
90.7248 -204 pips |
96.5780 -381 pips |
92.768 | |
CADJPY |
|
|
102.1655 -182 pips |
107.0869 -310 pips |
103.985 | |
NZDJPY |
|
|
84.6125 -24 pips |
88.6421 -379 pips |
84.856 | |
CHFJPY |
|
|
162.8062 -717 pips |
172.0772 -210 pips |
169.975 | |
SGDJPY |
|
|
111.3355 +173 pips |
110.1783 -58 pips |
109.602 | |
NOKJPY |
|
|
0 -1416 pips |
13.9590 +20 pips |
14.159 | |
ZARJPY |
|
|
0 -779 pips |
7.9216 -13 pips |
7.791 |