AUDCADTương quan hàng đầu

Tương quan tuyệt đối hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 AUDCAD - XAGEUR 85.7%
2 AUDCAD - XAGUSD 84.8%
3 AUDCAD - GBPAUD -83.6%
4 AUDCAD - XAGAUD 83.4%
5 AUDCAD - XPTUSD 81.5%
6 AUDCAD - XAUGBP 80.1%
7 AUDCAD - XPDUSD 79.0%
8 AUDCAD - GBPMXN -78.8%
9 AUDCAD - XAUJPY 77.3%
10 AUDCAD - USDTRY -77.2%
Tương quan thuận hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 AUDCAD - XAGEUR 85.7%
2 AUDCAD - XAGUSD 84.8%
3 AUDCAD - XAGAUD 83.4%
4 AUDCAD - XPTUSD 81.5%
5 AUDCAD - XAUGBP 80.1%
6 AUDCAD - XPDUSD 79.0%
7 AUDCAD - XAUJPY 77.3%
8 AUDCAD - XAUUSD 77.0%
9 AUDCAD - EURCAD 76.8%
10 AUDCAD - EURGBP 76.3%
Tương quan nghịch hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 AUDCAD - GBPAUD -83.6%
2 AUDCAD - GBPMXN -78.8%
3 AUDCAD - USDTRY -77.2%
4 AUDCAD - EURMXN -76.8%
5 AUDCAD - USDMXN -72.7%
6 AUDCAD - NOKSEK -70.0%
7 AUDCAD - GBPTRY -69.7%
8 AUDCAD - USDTHB -64.0%
9 AUDCAD - GBPNZD -62.3%
10 AUDCAD - USDPLN -61.5%

AUDCADPhân tích

AUDCADTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ AUDCAD theo thời gian thực.

AUDCADDữ liệu lịch sử - Lịch sử AUDCAD dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.

AUDCADĐộ biến động - AUDCADphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.

AUDCADChỉ số - AUDCADchỉ số theo thời gian thực.

AUDCADMẫu - AUDCADmẫu giá theo thời gian thực.