AUDCADTương quan hàng đầu
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | AUDCAD - AUDSGD | 72.5% |
| 2 | AUDCAD - GBPAUD | -69.9% |
| 3 | AUDCAD - AUDUSD | 65.9% |
| 4 | AUDCAD - EURSEK | -65.2% |
| 5 | AUDCAD - XAGUSD | 64.4% |
| 6 | AUDCAD - XPTUSD | 63.7% |
| 7 | AUDCAD - XAGEUR | 63.6% |
| 8 | AUDCAD - GBPSEK | -62.9% |
| 9 | AUDCAD - USDMXN | -62.5% |
| 10 | AUDCAD - XAGAUD | 59.8% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | AUDCAD - AUDSGD | 72.5% |
| 2 | AUDCAD - AUDUSD | 65.9% |
| 3 | AUDCAD - XAGUSD | 64.4% |
| 4 | AUDCAD - XPTUSD | 63.7% |
| 5 | AUDCAD - XAGEUR | 63.6% |
| 6 | AUDCAD - XAGAUD | 59.8% |
| 7 | AUDCAD - XAUUSD | 58.2% |
| 8 | AUDCAD - XAUGBP | 57.4% |
| 9 | AUDCAD - XAUEUR | 54.7% |
| 10 | AUDCAD - XPDUSD | 53.7% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | AUDCAD - GBPAUD | -69.9% |
| 2 | AUDCAD - EURSEK | -65.2% |
| 3 | AUDCAD - GBPSEK | -62.9% |
| 4 | AUDCAD - USDMXN | -62.5% |
| 5 | AUDCAD - USDPLN | -59.0% |
| 6 | AUDCAD - USDSEK | -57.8% |
| 7 | AUDCAD - USDCZK | -56.1% |
| 8 | AUDCAD - GBPNOK | -55.0% |
| 9 | AUDCAD - USDTHB | -54.9% |
| 10 | AUDCAD - GBPMXN | -53.2% |
AUDCADPhân tích
AUDCADTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ AUDCAD theo thời gian thực.
AUDCADDữ liệu lịch sử - Lịch sử AUDCAD dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
AUDCADĐộ biến động - AUDCADphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
AUDCADChỉ số - AUDCADchỉ số theo thời gian thực.
AUDCADMẫu - AUDCADmẫu giá theo thời gian thực.