CADCHFTương quan hàng đầu
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | CADCHF - CHFSGD | -91.1% |
| 2 | CADCHF - AUDCHF | 88.0% |
| 3 | CADCHF - NZDCHF | 87.6% |
| 4 | CADCHF - EURCHF | 87.3% |
| 5 | CADCHF - EURHUF | 87.0% |
| 6 | CADCHF - NOKSEK | 85.8% |
| 7 | CADCHF - GBPCHF | 84.5% |
| 8 | CADCHF - USDTRY | 83.5% |
| 9 | CADCHF - USDHUF | 81.2% |
| 10 | CADCHF - EURCAD | -80.9% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | CADCHF - AUDCHF | 88.0% |
| 2 | CADCHF - NZDCHF | 87.6% |
| 3 | CADCHF - EURCHF | 87.3% |
| 4 | CADCHF - EURHUF | 87.0% |
| 5 | CADCHF - NOKSEK | 85.8% |
| 6 | CADCHF - GBPCHF | 84.5% |
| 7 | CADCHF - USDTRY | 83.5% |
| 8 | CADCHF - USDHUF | 81.2% |
| 9 | CADCHF - USDCHF | 69.5% |
| 10 | CADCHF - GBPTRY | 69.4% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | CADCHF - CHFSGD | -91.1% |
| 2 | CADCHF - EURCAD | -80.9% |
| 3 | CADCHF - EURNZD | -78.2% |
| 4 | CADCHF - EURNOK | -71.3% |
| 5 | CADCHF - AUDNZD | -69.5% |
| 6 | CADCHF - EURAUD | -63.1% |
| 7 | CADCHF - GBPNZD | -63.1% |
| 8 | CADCHF - XAGAUD | -56.5% |
| 9 | CADCHF - USDCNH | -53.3% |
| 10 | CADCHF - XAGEUR | -52.0% |
CADCHFPhân tích
CADCHFTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ CADCHF theo thời gian thực.
CADCHFDữ liệu lịch sử - Lịch sử CADCHF dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
CADCHFĐộ biến động - CADCHFphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
CADCHFChỉ số - CADCHFchỉ số theo thời gian thực.
CADCHFMẫu - CADCHFmẫu giá theo thời gian thực.