EURAUDTương quan hàng đầu
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | EURAUD - AUDCHF | -84.1% |
| 2 | EURAUD - AUDSGD | -80.2% |
| 3 | EURAUD - EURNOK | 78.3% |
| 4 | EURAUD - NOKSEK | -73.3% |
| 5 | EURAUD - NOKJPY | -73.2% |
| 6 | EURAUD - GBPNZD | 73.0% |
| 7 | EURAUD - EURNZD | 72.9% |
| 8 | EURAUD - NZDJPY | -71.8% |
| 9 | EURAUD - NZDCHF | -70.4% |
| 10 | EURAUD - GBPNOK | 64.0% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | EURAUD - EURNOK | 78.3% |
| 2 | EURAUD - GBPNZD | 73.0% |
| 3 | EURAUD - EURNZD | 72.9% |
| 4 | EURAUD - GBPNOK | 64.0% |
| 5 | EURAUD - USDNOK | 62.1% |
| 6 | EURAUD - EURMXN | 58.6% |
| 7 | EURAUD - EURCAD | 57.0% |
| 8 | EURAUD - USDCNH | 55.2% |
| 9 | EURAUD - USDCAD | 49.0% |
| 10 | EURAUD - CHFSGD | 48.7% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | EURAUD - AUDCHF | -84.1% |
| 2 | EURAUD - AUDSGD | -80.2% |
| 3 | EURAUD - NOKSEK | -73.3% |
| 4 | EURAUD - NOKJPY | -73.2% |
| 5 | EURAUD - NZDJPY | -71.8% |
| 6 | EURAUD - NZDCHF | -70.4% |
| 7 | EURAUD - CADCHF | -63.1% |
| 8 | EURAUD - AUDUSD | -62.6% |
| 9 | EURAUD - NZDCAD | -62.1% |
| 10 | EURAUD - NZDUSD | -59.9% |
EURAUDPhân tích
EURAUDTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ EURAUD theo thời gian thực.
EURAUDDữ liệu lịch sử - Lịch sử EURAUD dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
EURAUDĐộ biến động - EURAUDphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
EURAUDChỉ số - EURAUDchỉ số theo thời gian thực.
EURAUDMẫu - EURAUDmẫu giá theo thời gian thực.