USDCADTương quan hàng đầu
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | USDCAD - NZDUSD | -92.2% |
| 2 | USDCAD - USDNOK | 90.0% |
| 3 | USDCAD - USDCNH | 88.4% |
| 4 | USDCAD - USDRUB | -88.1% |
| 5 | USDCAD - AUDUSD | -86.2% |
| 6 | USDCAD - USDSGD | 84.6% |
| 7 | USDCAD - GBPNZD | 82.0% |
| 8 | USDCAD - NZDCAD | -78.5% |
| 9 | USDCAD - EURNOK | 78.3% |
| 10 | USDCAD - EURTRY | -76.7% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | USDCAD - USDNOK | 90.0% |
| 2 | USDCAD - USDCNH | 88.4% |
| 3 | USDCAD - USDSGD | 84.6% |
| 4 | USDCAD - GBPNZD | 82.0% |
| 5 | USDCAD - EURNOK | 78.3% |
| 6 | USDCAD - EURNZD | 76.7% |
| 7 | USDCAD - AUDNZD | 74.8% |
| 8 | USDCAD - USDCZK | 74.6% |
| 9 | USDCAD - USDMXN | 73.4% |
| 10 | USDCAD - USDSEK | 73.4% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | USDCAD - NZDUSD | -92.2% |
| 2 | USDCAD - USDRUB | -88.1% |
| 3 | USDCAD - AUDUSD | -86.2% |
| 4 | USDCAD - NZDCAD | -78.5% |
| 5 | USDCAD - EURTRY | -76.7% |
| 6 | USDCAD - GBPUSD | -76.3% |
| 7 | USDCAD - EURUSD | -74.8% |
| 8 | USDCAD - NZDCHF | -73.9% |
| 9 | USDCAD - XPDUSD | -73.6% |
| 10 | USDCAD - AUDSGD | -69.6% |
USDCADPhân tích
USDCADTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ USDCAD theo thời gian thực.
USDCADDữ liệu lịch sử - Lịch sử USDCAD dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
USDCADĐộ biến động - USDCADphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
USDCADChỉ số - USDCADchỉ số theo thời gian thực.
USDCADMẫu - USDCADmẫu giá theo thời gian thực.