USDCADTương quan hàng đầu
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | USDCAD - GBPUSD | -94.4% |
| 2 | USDCAD - USDSEK | 92.7% |
| 3 | USDCAD - EURTRY | -91.9% |
| 4 | USDCAD - USDNOK | 90.1% |
| 5 | USDCAD - USDCHF | 89.2% |
| 6 | USDCAD - GBPSGD | -86.7% |
| 7 | USDCAD - AUDUSD | -84.3% |
| 8 | USDCAD - EURCZK | 84.3% |
| 9 | USDCAD - AUDSGD | -81.7% |
| 10 | USDCAD - NZDUSD | -80.5% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | USDCAD - USDSEK | 92.7% |
| 2 | USDCAD - USDNOK | 90.1% |
| 3 | USDCAD - USDCHF | 89.2% |
| 4 | USDCAD - EURCZK | 84.3% |
| 5 | USDCAD - USDJPY | 73.9% |
| 6 | USDCAD - USDSGD | 71.7% |
| 7 | USDCAD - GBPCAD | 68.8% |
| 8 | USDCAD - SGDJPY | 68.7% |
| 9 | USDCAD - USDCZK | 67.3% |
| 10 | USDCAD - GBPSEK | 65.1% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | USDCAD - GBPUSD | -94.4% |
| 2 | USDCAD - EURTRY | -91.9% |
| 3 | USDCAD - GBPSGD | -86.7% |
| 4 | USDCAD - AUDUSD | -84.3% |
| 5 | USDCAD - AUDSGD | -81.7% |
| 6 | USDCAD - NZDUSD | -80.5% |
| 7 | USDCAD - CHFSGD | -79.0% |
| 8 | USDCAD - CADCHF | -64.0% |
| 9 | USDCAD - EURUSD | -58.7% |
| 10 | USDCAD - NZDJPY | -51.3% |
USDCADPhân tích
USDCADTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ USDCAD theo thời gian thực.
USDCADDữ liệu lịch sử - Lịch sử USDCAD dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
USDCADĐộ biến động - USDCADphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
USDCADChỉ số - USDCADchỉ số theo thời gian thực.
USDCADMẫu - USDCADmẫu giá theo thời gian thực.