USDCNHTương quan hàng đầu
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | USDCNH - NZDUSD | -92.4% |
| 2 | USDCNH - USDNOK | 89.9% |
| 3 | USDCNH - USDSGD | 88.8% |
| 4 | USDCNH - AUDUSD | -88.8% |
| 5 | USDCNH - USDCAD | 88.4% |
| 6 | USDCNH - GBPNZD | 87.9% |
| 7 | USDCNH - NZDCAD | -86.9% |
| 8 | USDCNH - EURTRY | -86.0% |
| 9 | USDCNH - XPDUSD | -84.2% |
| 10 | USDCNH - USDMXN | 81.2% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | USDCNH - USDNOK | 89.9% |
| 2 | USDCNH - USDSGD | 88.8% |
| 3 | USDCNH - USDCAD | 88.4% |
| 4 | USDCNH - GBPNZD | 87.9% |
| 5 | USDCNH - USDMXN | 81.2% |
| 6 | USDCNH - EURNOK | 78.5% |
| 7 | USDCNH - EURNZD | 77.5% |
| 8 | USDCNH - USDCZK | 75.6% |
| 9 | USDCNH - USDSEK | 73.3% |
| 10 | USDCNH - AUDNZD | 72.6% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | USDCNH - NZDUSD | -92.4% |
| 2 | USDCNH - AUDUSD | -88.8% |
| 3 | USDCNH - NZDCAD | -86.9% |
| 4 | USDCNH - EURTRY | -86.0% |
| 5 | USDCNH - XPDUSD | -84.2% |
| 6 | USDCNH - NZDCHF | -79.9% |
| 7 | USDCNH - USDRUB | -78.2% |
| 8 | USDCNH - EURUSD | -73.8% |
| 9 | USDCNH - GBPTRY | -71.1% |
| 10 | USDCNH - AUDCHF | -70.8% |
USDCNHPhân tích
USDCNHTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ USDCNH theo thời gian thực.
USDCNHDữ liệu lịch sử - Lịch sử USDCNH dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
USDCNHĐộ biến động - USDCNHphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
USDCNHChỉ số - USDCNHchỉ số theo thời gian thực.
USDCNHMẫu - USDCNHmẫu giá theo thời gian thực.