USDRUBTương quan hàng đầu
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | USDRUB - USDCAD | -88.1% |
| 2 | USDRUB - USDNOK | -83.2% |
| 3 | USDRUB - NZDUSD | 80.8% |
| 4 | USDRUB - USDCNH | -78.2% |
| 5 | USDRUB - EURNOK | -75.8% |
| 6 | USDRUB - AUDUSD | 75.4% |
| 7 | USDRUB - GBPNZD | -74.0% |
| 8 | USDRUB - USDSGD | -73.9% |
| 9 | USDRUB - GBPNOK | -66.5% |
| 10 | USDRUB - EURNZD | -66.4% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | USDRUB - NZDUSD | 80.8% |
| 2 | USDRUB - AUDUSD | 75.4% |
| 3 | USDRUB - NZDCAD | 65.4% |
| 4 | USDRUB - NZDCHF | 64.3% |
| 5 | USDRUB - NOKJPY | 63.9% |
| 6 | USDRUB - GBPUSD | 63.1% |
| 7 | USDRUB - EURUSD | 63.1% |
| 8 | USDRUB - AUDSGD | 62.0% |
| 9 | USDRUB - XPDUSD | 59.1% |
| 10 | USDRUB - NZDJPY | 58.4% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | USDRUB - USDCAD | -88.1% |
| 2 | USDRUB - USDNOK | -83.2% |
| 3 | USDRUB - USDCNH | -78.2% |
| 4 | USDRUB - EURNOK | -75.8% |
| 5 | USDRUB - GBPNZD | -74.0% |
| 6 | USDRUB - USDSGD | -73.9% |
| 7 | USDRUB - GBPNOK | -66.5% |
| 8 | USDRUB - EURNZD | -66.4% |
| 9 | USDRUB - USDCZK | -65.1% |
| 10 | USDRUB - AUDNZD | -64.6% |
USDRUBPhân tích
USDRUBTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ USDRUB theo thời gian thực.
USDRUBDữ liệu lịch sử - Lịch sử USDRUB dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
USDRUBĐộ biến động - USDRUBphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
USDRUBChỉ số - USDRUBchỉ số theo thời gian thực.
USDRUBMẫu - USDRUBmẫu giá theo thời gian thực.