USDRUBTương quan hàng đầu

Tương quan tuyệt đối hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 USDRUB - SEKJPY -91.2%
2 USDRUB - NZDJPY -90.8%
3 USDRUB - CADJPY -89.3%
4 USDRUB - AUDNZD 89.1%
5 USDRUB - NOKSEK 88.7%
6 USDRUB - EURNZD 88.5%
7 USDRUB - CHFJPY -88.3%
8 USDRUB - GBPJPY -88.1%
9 USDRUB - NZDCAD -87.6%
10 USDRUB - ZARJPY -87.2%
Tương quan thuận hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 USDRUB - AUDNZD 89.1%
2 USDRUB - NOKSEK 88.7%
3 USDRUB - EURNZD 88.5%
4 USDRUB - GBPNZD 83.0%
5 USDRUB - EURCZK 79.3%
6 USDRUB - GBPSEK 78.1%
7 USDRUB - USDSEK 76.2%
8 USDRUB - USDCHF 76.1%
9 USDRUB - EURSEK 75.5%
10 USDRUB - USDTRY 71.5%
Tương quan nghịch hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 USDRUB - SEKJPY -91.2%
2 USDRUB - NZDJPY -90.8%
3 USDRUB - CADJPY -89.3%
4 USDRUB - CHFJPY -88.3%
5 USDRUB - GBPJPY -88.1%
6 USDRUB - NZDCAD -87.6%
7 USDRUB - ZARJPY -87.2%
8 USDRUB - EURJPY -86.3%
9 USDRUB - NOKJPY -85.3%
10 USDRUB - AUDJPY -84.1%

USDRUBPhân tích

USDRUBTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ USDRUB theo thời gian thực.

USDRUBDữ liệu lịch sử - Lịch sử USDRUB dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.

USDRUBĐộ biến động - USDRUBphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.

USDRUBChỉ số - USDRUBchỉ số theo thời gian thực.

USDRUBMẫu - USDRUBmẫu giá theo thời gian thực.