Fundiza so với Headway

Cả hai nhà môi giới forex đều đã xây dựng được danh tiếng tích cực, và phản hồi từ các thành viên của chúng tôi cũng xác nhận điều đó. That said, Fundiza currently holds a stronger overall rating (4.7) than Headway (4.4). Fundiza has a higher minimum deposit than Headway, at 5000.0. Both platforms offer their clients giao dịch di động. Traders should note that both companies offer the same minimum lot size 0.01, but Fundiza has a maximum lot size of 10.0, while Headway offers 1.0E7. Fundiza offers a lower maximum leverage of 1:400, whereas Headway allows trading with up to 1:1000000.
Nếu bạn chưa chắc nên chọn nhà môi giới nào trong hai nhà môi giới này, bạn luôn có thể tham khảo danh sách đầy đủ các nhà môi giới được đề xuất tại đây hoặc hỏi ý kiến các thành viên khác trong Myfxbook Community.
Overall Rating: Nền tảng: Định giá: Hỗ trợ khách hàng: Tính năng:
4.6/5
4.7/5
4.9/5
4.8/5
4.5/5
4.4/5
4.3/5
4.6/5
Tiền nạp tối thiểu ($) 5000.0 1.0
Hoa hồng 10.0 0.0
Chấp nhận khách hàng Hoa Kỳ?
Tài khoản miễn phí qua đêm
Tài khoản riêng biệt
Lãi suất ký quỹ
Tài khoản được quản lý
Tài khoản đơn vị quản lý tiền (MAM, PAMM)
Giao dịch bằng một cú nhấp chuột
API
Lệnh OCO
Giao dịch qua điện thoại
Cho phép bảo hiểm rủi ro
Lệnh cắt lỗ dưới
Giao dịch di động
Cho phép mở rộng
Thưởng
Tài khoản demo
Giao dịch trên web
Cuộc thi
Thập phân 5 5
Kích thước lô nhỏ nhất 0.01 0.01
Kích thước lô lớn nhất 10.0 1.0E7
Chênh lệch Fixed, Variable Variable
Loại sàn giao dịch Market Maker STP, ECN
Đòn bẩy tối đa (1:?) 400 1000000
Độ khả dụng Market Maker STP, ECN
Cơ quan quản lý No Regulation FSCA (South Africa)
Nền tảng giao dịch MetaTrader 5 (MT5) MetaTrader 4 (MT4), MetaTrader 5 (MT5), Web Platform, Mobile Platform
Phương thức nạp tiền/rút tiền Wire Transfer, Credit Card, Debit Card, Western Union, WebMoney, UnionPay, Qiwi, Bitcoin, YandexMoney Credit Card, Debit Card, Cash, Perfect Money, Neteller, Skrill, FasaPay, Crypto, Astropay, Pix, USDT, GCash
Đơn vị tiền tệ của tài khoản USD, GBP, EUR USD, EUR, JPY, THB, ZAR, BRL, IDR
Ngôn ngữ English English, Spanish, French, Portuguese, Japanese, Indonesian, Malay, Thai, Arabic, Vietnamese
Quốc gia Saint Vincent and the Grenadines South Africa
Múi giờ (các) nền tảng giao dịch Saint Vincent and the Grenadines United Arab Emirates
Các công cụ giao dịch khác Stocks, Indices, Commodities, Energies, Shares, CFDs, Cryptocurrency, Precious Metals Stocks, Futures, Indices, Commodities, Energies, Shares, Cryptocurrency, Precious Metals, Forex, Synthetic cryptos
chênh lệch
EUR/USD - -
GBP/USD - -
USD/JPY - -
USD/CAD - -
XAU/USD - -

Other Relevant Comparisons