CHFSGDTương quan hàng đầu
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | CHFSGD - CADCHF | -91.1% |
| 2 | CHFSGD - EURCHF | -89.9% |
| 3 | CHFSGD - USDTRY | -85.5% |
| 4 | CHFSGD - USDCHF | -83.4% |
| 5 | CHFSGD - AUDCHF | -82.0% |
| 6 | CHFSGD - USDHUF | -81.7% |
| 7 | CHFSGD - EURHUF | -81.2% |
| 8 | CHFSGD - GBPCHF | -79.9% |
| 9 | CHFSGD - NZDCHF | -74.7% |
| 10 | CHFSGD - NOKSEK | -73.4% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | CHFSGD - EURSGD | 63.9% |
| 2 | CHFSGD - EURCAD | 61.4% |
| 3 | CHFSGD - XAGAUD | 60.7% |
| 4 | CHFSGD - EURNZD | 59.1% |
| 5 | CHFSGD - CHFJPY | 58.4% |
| 6 | CHFSGD - XAGEUR | 57.2% |
| 7 | CHFSGD - XAGUSD | 56.0% |
| 8 | CHFSGD - ZARJPY | 54.7% |
| 9 | CHFSGD - EURNOK | 52.5% |
| 10 | CHFSGD - AUDNZD | 52.0% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | CHFSGD - CADCHF | -91.1% |
| 2 | CHFSGD - EURCHF | -89.9% |
| 3 | CHFSGD - USDTRY | -85.5% |
| 4 | CHFSGD - USDCHF | -83.4% |
| 5 | CHFSGD - AUDCHF | -82.0% |
| 6 | CHFSGD - USDHUF | -81.7% |
| 7 | CHFSGD - EURHUF | -81.2% |
| 8 | CHFSGD - GBPCHF | -79.9% |
| 9 | CHFSGD - NZDCHF | -74.7% |
| 10 | CHFSGD - NOKSEK | -73.4% |
CHFSGDPhân tích
CHFSGDTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ CHFSGD theo thời gian thực.
CHFSGDDữ liệu lịch sử - Lịch sử CHFSGD dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
CHFSGDĐộ biến động - CHFSGDphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
CHFSGDChỉ số - CHFSGDchỉ số theo thời gian thực.
CHFSGDMẫu - CHFSGDmẫu giá theo thời gian thực.