CHFSGDTương quan hàng đầu
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | CHFSGD - CADCHF | -91.7% |
| 2 | CHFSGD - AUDCHF | -91.6% |
| 3 | CHFSGD - EURCHF | -89.4% |
| 4 | CHFSGD - GBPMXN | 86.4% |
| 5 | CHFSGD - AUDNZD | -85.4% |
| 6 | CHFSGD - GBPAUD | 84.0% |
| 7 | CHFSGD - GBPNOK | 81.2% |
| 8 | CHFSGD - GBPCAD | 80.8% |
| 9 | CHFSGD - EURMXN | 80.8% |
| 10 | CHFSGD - GBPSGD | 80.8% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | CHFSGD - GBPMXN | 86.4% |
| 2 | CHFSGD - GBPAUD | 84.0% |
| 3 | CHFSGD - GBPNOK | 81.2% |
| 4 | CHFSGD - GBPCAD | 80.8% |
| 5 | CHFSGD - EURMXN | 80.8% |
| 6 | CHFSGD - GBPSGD | 80.8% |
| 7 | CHFSGD - EURNOK | 78.3% |
| 8 | CHFSGD - EURAUD | 73.8% |
| 9 | CHFSGD - CHFJPY | 73.4% |
| 10 | CHFSGD - SEKJPY | 69.1% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | CHFSGD - CADCHF | -91.7% |
| 2 | CHFSGD - AUDCHF | -91.6% |
| 3 | CHFSGD - EURCHF | -89.4% |
| 4 | CHFSGD - AUDNZD | -85.4% |
| 5 | CHFSGD - USDRUB | -77.6% |
| 6 | CHFSGD - USDTRY | -77.4% |
| 7 | CHFSGD - NOKSEK | -75.8% |
| 8 | CHFSGD - GBPCHF | -74.2% |
| 9 | CHFSGD - EURNZD | -72.4% |
| 10 | CHFSGD - EURGBP | -68.6% |
CHFSGDPhân tích
CHFSGDTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ CHFSGD theo thời gian thực.
CHFSGDDữ liệu lịch sử - Lịch sử CHFSGD dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
CHFSGDĐộ biến động - CHFSGDphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
CHFSGDChỉ số - CHFSGDchỉ số theo thời gian thực.
CHFSGDMẫu - CHFSGDmẫu giá theo thời gian thực.