GBPSGDTương quan hàng đầu

Tương quan tuyệt đối hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 GBPSGD - EURSGD 93.6%
2 GBPSGD - AUDNZD -88.9%
3 GBPSGD - EURNZD -84.1%
4 GBPSGD - CHFSGD 84.0%
5 GBPSGD - NZDCAD 83.1%
6 GBPSGD - USDSEK -81.3%
7 GBPSGD - SEKJPY 80.8%
8 GBPSGD - GBPAUD 79.8%
9 GBPSGD - NZDJPY 79.7%
10 GBPSGD - NZDUSD 78.8%
Tương quan thuận hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 GBPSGD - EURSGD 93.6%
2 GBPSGD - CHFSGD 84.0%
3 GBPSGD - NZDCAD 83.1%
4 GBPSGD - SEKJPY 80.8%
5 GBPSGD - GBPAUD 79.8%
6 GBPSGD - NZDJPY 79.7%
7 GBPSGD - NZDUSD 78.8%
8 GBPSGD - EURAUD 74.9%
9 GBPSGD - GBPCAD 74.4%
10 GBPSGD - GBPJPY 72.9%
Tương quan nghịch hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 GBPSGD - AUDNZD -88.9%
2 GBPSGD - EURNZD -84.1%
3 GBPSGD - USDSEK -81.3%
4 GBPSGD - EURSEK -76.3%
5 GBPSGD - GBPNZD -76.3%
6 GBPSGD - AUDCHF -74.1%
7 GBPSGD - NOKSEK -72.9%
8 GBPSGD - USDCHF -70.5%
9 GBPSGD - GBPSEK -68.8%
10 GBPSGD - USDRUB -67.2%

GBPSGDPhân tích

GBPSGDTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ GBPSGD theo thời gian thực.

GBPSGDDữ liệu lịch sử - Lịch sử GBPSGD dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.

GBPSGDĐộ biến động - GBPSGDphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.

GBPSGDChỉ số - GBPSGDchỉ số theo thời gian thực.

GBPSGDMẫu - GBPSGDmẫu giá theo thời gian thực.