USDSGDTương quan hàng đầu
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | USDSGD - USDCNH | 98.6% |
| 2 | USDSGD - EURTRY | -98.5% |
| 3 | USDSGD - USDNOK | 97.9% |
| 4 | USDSGD - GBPTRY | -97.1% |
| 5 | USDSGD - AUDUSD | -96.5% |
| 6 | USDSGD - USDTRY | -95.2% |
| 7 | USDSGD - USDMXN | 94.5% |
| 8 | USDSGD - USDCAD | 92.9% |
| 9 | USDSGD - EURUSD | -92.4% |
| 10 | USDSGD - XPTUSD | -91.5% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | USDSGD - USDCNH | 98.6% |
| 2 | USDSGD - USDNOK | 97.9% |
| 3 | USDSGD - USDMXN | 94.5% |
| 4 | USDSGD - USDCAD | 92.9% |
| 5 | USDSGD - USDZAR | 89.3% |
| 6 | USDSGD - USDCZK | 88.6% |
| 7 | USDSGD - GBPNOK | 87.6% |
| 8 | USDSGD - USDTHB | 86.5% |
| 9 | USDSGD - USDPLN | 86.1% |
| 10 | USDSGD - EURNOK | 84.1% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | USDSGD - EURTRY | -98.5% |
| 2 | USDSGD - GBPTRY | -97.1% |
| 3 | USDSGD - AUDUSD | -96.5% |
| 4 | USDSGD - USDTRY | -95.2% |
| 5 | USDSGD - EURUSD | -92.4% |
| 6 | USDSGD - XPTUSD | -91.5% |
| 7 | USDSGD - USDRUB | -89.1% |
| 8 | USDSGD - XAGUSD | -85.2% |
| 9 | USDSGD - XAGEUR | -82.8% |
| 10 | USDSGD - XAUUSD | -81.3% |
USDSGDPhân tích
USDSGDTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ USDSGD theo thời gian thực.
USDSGDDữ liệu lịch sử - Lịch sử USDSGD dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
USDSGDĐộ biến động - USDSGDphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
USDSGDChỉ số - USDSGDchỉ số theo thời gian thực.
USDSGDMẫu - USDSGDmẫu giá theo thời gian thực.