USDSGDTương quan hàng đầu
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | USDSGD - EURUSD | -91.3% |
| 2 | USDSGD - USDCZK | 88.9% |
| 3 | USDSGD - USDCNH | 88.8% |
| 4 | USDSGD - USDMXN | 88.7% |
| 5 | USDSGD - USDSEK | 88.6% |
| 6 | USDSGD - AUDUSD | -86.4% |
| 7 | USDSGD - USDCAD | 84.6% |
| 8 | USDSGD - USDNOK | 83.6% |
| 9 | USDSGD - XPDUSD | -83.2% |
| 10 | USDSGD - NZDUSD | -82.2% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | USDSGD - USDCZK | 88.9% |
| 2 | USDSGD - USDCNH | 88.8% |
| 3 | USDSGD - USDMXN | 88.7% |
| 4 | USDSGD - USDSEK | 88.6% |
| 5 | USDSGD - USDCAD | 84.6% |
| 6 | USDSGD - USDNOK | 83.6% |
| 7 | USDSGD - EURSEK | 80.8% |
| 8 | USDSGD - USDJPY | 80.4% |
| 9 | USDSGD - GBPNZD | 70.6% |
| 10 | USDSGD - USDPLN | 64.6% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | USDSGD - EURUSD | -91.3% |
| 2 | USDSGD - AUDUSD | -86.4% |
| 3 | USDSGD - XPDUSD | -83.2% |
| 4 | USDSGD - NZDUSD | -82.2% |
| 5 | USDSGD - EURTRY | -81.9% |
| 6 | USDSGD - XPTUSD | -75.0% |
| 7 | USDSGD - USDRUB | -73.9% |
| 8 | USDSGD - NZDCAD | -73.1% |
| 9 | USDSGD - GBPUSD | -70.8% |
| 10 | USDSGD - GBPTRY | -61.3% |
USDSGDPhân tích
USDSGDTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ USDSGD theo thời gian thực.
USDSGDDữ liệu lịch sử - Lịch sử USDSGD dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
USDSGDĐộ biến động - USDSGDphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
USDSGDChỉ số - USDSGDchỉ số theo thời gian thực.
USDSGDMẫu - USDSGDmẫu giá theo thời gian thực.